NRT-1000 Radar Sart là bộ phát đáp tìm kiếm và cứu nạn (Search and Rescue Radar Transponder – SART) do NSR – New Sunrise Co., Ltd sản xuất, được thiết kế chuyên dụng cho xuồng cứu sinh, bè cứu sinh và các phương tiện cứu nạn trên biển. Thiết bị hoạt động trên dải tần 9 GHz, có khả năng phản hồi tín hiệu radar của tàu và máy bay tìm kiếm, hiển thị chính xác vị trí nạn nhân trên màn hình radar dưới dạng chuỗi tín hiệu đặc trưng, giúp rút ngắn thời gian tìm kiếm và nâng cao tỷ lệ sống sót trong các tình huống khẩn cấp.

Trong hệ thống an toàn hàng hải hiện đại, NRT-1000 Radar Sart là một trong những trang bị bắt buộc theo các quy định quốc tế đối với tàu biển, đặc biệt là tàu chở khách, tàu hàng hoạt động tuyến quốc tế. Thiết bị đáp ứng các tiêu chuẩn mới nhất như IMO A.802(19), IMO MSC.510(105) và IEC 61097-1, đồng thời được phê chuẩn kiểu bởi CCS (China Classification Society), đảm bảo tính tuân thủ và độ tin cậy cao trong môi trường khai thác khắc nghiệt.
Điểm nổi bật của NRT-1000 là thiết kế tiêu thụ điện năng thấp, cho phép vận hành liên tục hơn 96 giờ ở chế độ chờ và thêm 8 giờ phát đáp liên tục khi được radar hỏi đáp với tần số 1 Hz. Nhờ đó, thiết bị duy trì khả năng phát hiện trong suốt giai đoạn tìm kiếm kéo dài, phù hợp với các kịch bản cứu nạn trên biển xa bờ, nơi thời gian tiếp cận hiện trường thường lâu hơn so với vùng ven bờ.
NRT-1000 Radar Sart là một bộ thu – phát radar 9 GHz, hoạt động theo cơ chế bị động – chủ động. Ở trạng thái bình thường, thiết bị ở chế độ chờ, liên tục giám sát môi trường tần số 9 GHz để phát hiện tín hiệu radar từ tàu hoặc máy bay tìm kiếm. Khi nhận được xung radar trong dải tần 9,2–9,5 GHz, bộ thu của NRT-1000 kích hoạt bộ phát, gửi lại một chuỗi tín hiệu mã hóa đặc trưng gồm 12 chấm trên màn hình radar của phương tiện tìm kiếm.
Chuỗi 12 chấm này xuất hiện dọc theo phương vị (bearing) từ radar đến vị trí của NRT-1000 Radar Sart, đồng thời thể hiện khoảng cách (range) thông qua vị trí từng chấm trên thang đo cự ly. Nhờ đó, người vận hành radar có thể nhanh chóng xác định hướng và khoảng cách đến bè cứu sinh hoặc xuồng cứu nạn mang theo NRT-1000, ngay cả trong điều kiện tầm nhìn kém, ban đêm hoặc thời tiết xấu.
Thiết bị sử dụng phân cực ngang (Horizontal Polarization), phù hợp với đặc tính phát xạ của hầu hết radar hàng hải băng tần X (9 GHz). Công suất bức xạ hiệu dụng 400 mW E.I.R.P kết hợp với độ nhạy thu tốt hơn -50 dBm giúp tối ưu hóa tầm hoạt động, đảm bảo tín hiệu phản hồi đủ mạnh để hiển thị rõ ràng trên màn hình radar của tàu và máy bay ở khoảng cách xa trong điều kiện tiêu chuẩn.
Về mặt an toàn và độ tin cậy, NRT-1000 Radar Sart được thiết kế để sử dụng trong môi trường biển khắc nghiệt. Thiết bị có khả năng nổi trên mặt nước (Floatable), duy trì hoạt động ngay cả khi rơi xuống biển, đồng thời đạt chuẩn chống nước ở độ sâu 10 m trong ít nhất 5 phút. Điều này đặc biệt quan trọng trong các tình huống tàu chìm nhanh, khi người sử dụng không kịp cố định thiết bị lên bè cứu sinh mà chỉ có thể mang theo hoặc thả nổi.
NRT-1000 Radar Sart được NSR thiết kế chuyên biệt để lắp đặt trên bè cứu sinh (life raft) và xuồng cứu sinh. Kích thước 95 mm (đường kính) x 377 mm (chiều dài) cùng trọng lượng chỉ khoảng 750 g giúp thiết bị dễ dàng gắn trên cột, tay cầm hoặc giá đỡ trong không gian hạn chế. Bộ sản phẩm tiêu chuẩn bao gồm giá đỡ (Mounting Bracket) và cột kéo dài (Tele-Pole) 1,5 m, cho phép nâng cao anten SART lên khỏi mặt nước, tăng đáng kể tầm phủ sóng và khả năng phát hiện bởi radar tìm kiếm.
Thiết kế cơ khí của NRT-1000 Radar Sart chú trọng đến độ bền và khả năng chịu va đập, rung lắc trong điều kiện sóng gió mạnh. Vỏ ngoài kín nước, chịu được dải nhiệt độ vận hành từ -20℃ đến +55℃, trong khi dải nhiệt độ lưu trữ mở rộng từ -40℃ đến +70℃, phù hợp với môi trường khoang boong, phòng trang thiết bị hoặc khu vực ngoài trời trên tàu.
Nhờ cấu trúc đơn giản, trực quan, thuyền viên có thể nhanh chóng kích hoạt NRT-1000 trong tình huống khẩn cấp mà không cần thao tác phức tạp. Điều này phù hợp với các yêu cầu của SOLAS và IMO về tính dễ sử dụng của thiết bị an toàn, đặc biệt trong điều kiện tâm lý căng thẳng khi xảy ra tai nạn.
NRT-1000 Radar Sart tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế mới nhất cho thiết bị SART, bao gồm:
Bên cạnh đó, NRT-1000 được phê chuẩn kiểu bởi CCS (China Classification Society), một trong những tổ chức đăng kiểm hàng đầu khu vực châu Á. Chứng nhận này khẳng định thiết bị đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về an toàn, độ tin cậy và khả năng tương thích với hệ thống radar hàng hải hiện có trên tàu. Đối với chủ tàu và đơn vị khai thác, việc lựa chọn thiết bị đã có phê chuẩn kiểu giúp đơn giản hóa quá trình đăng kiểm, kiểm tra định kỳ và chứng nhận an toàn tàu biển.
NRT-1000 Radar Sart được NSR tối ưu hóa cả về hiệu năng điện tử lẫn độ bền cơ học, đáp ứng yêu cầu vận hành dài ngày trên biển. Các thông số kỹ thuật chính bao gồm dải tần phát, công suất, độ nhạy thu, thời gian hoạt động của pin, điều kiện môi trường và cấu hình bộ sản phẩm.
| Hạng mục | Thông số NRT-1000 Radar Sart |
|---|---|
| Dải tần phát (TX Frequency) | 9,2 – 9,5 GHz (băng tần X radar hàng hải) |
| Phân cực (Polarization) | Phân cực ngang (Horizontal) |
| Công suất bức xạ (Radiated Power) | 400 mW E.I.R.P |
| Độ nhạy thu (Receiver Sensitivity) | Tốt hơn -50 dBm |
| Loại pin sử dụng | Pin NBT100 chuyên dụng cho SART |
| Tuổi thọ lưu kho pin | Tối đa 5 năm trên tàu (cộng thêm 1 năm lưu kho trước khi lắp đặt) |
| Thời gian hoạt động | ≥ 96 giờ ở chế độ chờ + 8 giờ phát liên tục (khi bị hỏi đáp với tần số 1 Hz) |
| Kích thước | 95 mm (đường kính) × 377 mm (chiều dài) |
| Trọng lượng | Khoảng 750 g |
| Nhiệt độ vận hành | -20℃ đến +55℃ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40℃ đến +70℃ |
| Khả năng nổi | Thiết kế nổi trên mặt nước (Floatable) |
| Khả năng chống nước | Chịu được độ sâu 10 m trong ít nhất 5 phút |
| Chứng nhận và tiêu chuẩn | Type Approval CCS, phù hợp IMO A.802(19), IMO MSC.510(105), IEC 61097-1 |
| Danh mục thiết bị tiêu chuẩn | 01 bộ phát đáp NRT-1000, 01 giá đỡ, 01 cột Tele-Pole 1,5 m, 01 bộ phụ kiện |
Các thông số trên cho thấy NRT-1000 Radar Sart được tối ưu để cân bằng giữa hiệu năng phát – thu, thời gian hoạt động dài và khả năng chịu đựng môi trường biển. Dải tần 9,2–9,5 GHz đảm bảo tương thích với hầu hết radar hàng hải băng tần X đang được sử dụng trên tàu thương mại, tàu dịch vụ dầu khí, tàu công trình và tàu quân sự.
Thời gian hoạt động tối thiểu 96 giờ ở chế độ chờ là một yếu tố quan trọng trong các chiến dịch tìm kiếm – cứu nạn kéo dài. Trong thực tế, tàu hoặc máy bay tìm kiếm có thể không xuất hiện ngay lập tức sau khi tai nạn xảy ra; vì vậy, việc NRT-1000 vẫn duy trì khả năng sẵn sàng phản hồi radar sau nhiều ngày trôi dạt là yếu tố then chốt để tăng cơ hội được phát hiện.
Bộ sản phẩm NRT-1000 Radar Sart tiêu chuẩn do NSR cung cấp bao gồm đầy đủ các thành phần cần thiết để lắp đặt và sử dụng ngay trên tàu:
Nhờ cấu hình trọn bộ, chủ tàu và đơn vị kỹ thuật có thể triển khai NRT-1000 Radar Sart nhanh chóng mà không cần mua thêm phụ kiện đặc biệt. Việc lắp đặt đúng vị trí, dễ tiếp cận và có hướng dẫn sử dụng rõ ràng là yếu tố quan trọng để thuyền viên có thể kích hoạt thiết bị kịp thời khi xảy ra sự cố.
NRT-1000 Radar Sart hội tụ nhiều ưu điểm về hiệu năng, độ tin cậy và tính tuân thủ tiêu chuẩn, phù hợp cho cả đội tàu thương mại, tàu dịch vụ và tàu công trình ngoài khơi. Thiết bị được NSR phát triển với định hướng tương thích cao, ổn định lâu dài và dễ sử dụng, đáp ứng yêu cầu khắt khe của các tổ chức đăng kiểm và cơ quan quản lý hàng hải.
Các ưu điểm kỹ thuật đáng chú ý của NRT-1000 Radar Sart bao gồm:
Từ góc độ vận hành và quản lý an toàn tàu biển, có thể tóm lược 3 lý do quan trọng nhất để lựa chọn NRT-1000 Radar Sart như sau:
Cảm ơn bạn đã đọc bài !
Nếu bạn cần hỗ trợ thêm thông tin, xin liên hệ theo,
MarineZone
Địa chỉ: Số 144, tổ 6, phường Phú Diễn, Hà Nội
Điện thoại/Zalo: 0865.085.436
Website: marinezone.vn
Các mạng xã hội chính thức:

