Sửa trang
Thời gian render trang: 30/05/2026 00:47:09.757

Hệ Thống Nhận Dạng Tự Động

Hệ thống nhận dạng tự động là gì ? Bài viết về nguyên lý, phân loại, quy định IMO, hay câu hỏi thường gặp về AIS

CHI TIẾT Ở PHẦN DƯỚI CỦA TRANG !

1
Sản phẩm
Mặc định
A → Z
Z → A
Giá Tăng dần
Giá Giảm dần
Ngày đăng mới nhất
Ngày đăng muộn nhất
NSI-1000 AIS

NSI-1000 AIS

Khám phá NSI-1000 – Tìm hiểu về sản phẩm, cách kết nối hệ thống với sản phẩm khác trên đài lái. 
10.999.999

1. Hệ Thống Nhận Dạng Tự Động AIS Là Gì?

AIS (Automatic Identification System) là hệ thống thông tin liên lạc trợ giúp hàng hải hoạt động trên dải băng tần VHF, cho phép các tàu tự động trao đổi thông tin định danh, vị trí, hướng, và tốc độ với các tàu khác cũng như với các trạm VTS trên bờ.


Hoạt động hoàn toàn tự động và liên tục, AIS đóng vai trò thay thế hệ thống quan sát radar thụ động bằng mạng lưới trao đổi dữ liệu số chủ động, giúp giảm thiểu rủi ro đâm va trên biển, đặc biệt trong các điều kiện thời tiết xấu hoặc góc khuất.

Dữ liệu từ AIS có thể được tích hợp trực tiếp lên màn hình radar, ECDIS (Hệ thống Thông tin và Hiển thị Hải đồ Điện tử) hoặc các hệ thống định vị khác trên buồng lái. Mặc dù hệ thống này là một công cụ hỗ trợ hành hải đắc lực, sĩ quan boong (OOW) tuyệt đối không được dùng nó như phương tiện duy nhất để tránh va chạm.

2. Phân Loại Các Thiết Bị Nhận Dạng Tự Động AIS

Các máy nhận dạng tự động AIS được phân loại thành nhiều chuẩn thiết bị khác nhau nhằm phục vụ đa dạng các đối tượng hoạt động trên biển.

2.1. Máy AIS Class A (Cấp A)

Máy AIS Class A là chuẩn thiết bị bắt buộc đối với các tàu thương mại tuân thủ công ước SOLAS, bao gồm tàu hàng chạy tuyến quốc tế từ 300 GT trở lên, tàu nội địa từ 500 GT, và tất cả tàu khách.

  • Công suất phát: 12.5 Watt, cung cấp tầm phủ sóng xa từ 20-30 hải lý.


  • Công nghệ truyền dẫn: Sử dụng giao thức SOTDMA (Đa truy nhập phân chia thời gian tự tổ chức). Thiết bị sẽ tự động tính toán, đặt trước các khe thời gian truyền tín hiệu, đảm bảo thông tin của tàu lớn luôn được ưu tiên gửi đi mà không bị nghẽn mạng.

  • Tần suất cập nhật: Rất nhanh, từ 2 đến 10 giây một lần khi tàu đang chạy, và 3 phút một lần khi tàu thả neo.

2.2. Máy AIS Class B (Cấp B)

AIS Class B được thiết kế chủ yếu cho các tàu không thuộc diện điều chỉnh của SOLAS như tàu cá, tàu du lịch, và các tàu thương mại cỡ nhỏ.Thiết bị Class B chia thành 2 công nghệ cốt lõi:

  • Class B CSTDMA (Carrier Sense TDMA): Thiết bị "lắng nghe" khoảng trống trên kênh truyền và chỉ phát tín hiệu khi khe thời gian trống. Thiết bị này có công suất 2 Watt (tầm xa 5-10 hải lý), truyền dữ liệu mỗi 30 giây khi chạy và có độ ưu tiên thấp nhất.

  • Class B SOTDMA (Class B+): Thế hệ mới này áp dụng giao thức của Class A nhưng ở công suất 5 Watt (tầm xa 12-14 hải lý). Nó có khả năng "giữ chỗ" slot thời gian, tăng tốc độ cập nhật lên 5-15 giây, cực kỳ phù hợp cho các tàu cao tốc hoặc hoạt động trong vùng nước mật độ cao.


2.3. Các Biến Thể AIS Khác

  • AIS AtoN (Aids to Navigation): Thiết bị báo hiệu hàng hải tự động lắp trên phao, đèn biển. AtoN có dạng thực (Physical), ảo (Virtual - tạo phao ảo trên hải đồ dù thực tế không có), và tổng hợp (Synthetic).

  • AIS SART (Search and Rescue Transmitter): Thiết bị phát tín hiệu cứu nạn khẩn cấp, sử dụng giao thức PATDMA để phát 8 bản tin một phút, giúp tàu xung quanh định vị nhanh chóng vị trí người hoặc xuồng cứu sinh trên biển.

3. Các Loại Dữ Liệu AIS Truyền Tải

Một thiết bị nhận dạng tự động AIS trao đổi 4 nhóm thông tin chính liên tục và tự động:


  1. Thông tin tĩnh (Static Data): Được lập trình vào máy lúc lắp đặt, phát đi 6 phút một lần. Bao gồm: Số nhận dạng hàng hải (MMSI - 9 chữ số), số IMO, hô hiệu (Call sign), tên tàu, loại tàu, kích thước (chiều dài, chiều rộng), và vị trí đặt ăng-ten GPS.

  2. Thông tin động (Dynamic Data): Lấy trực tiếp từ các cảm biến của tàu (La bàn, GPS), bao gồm: Tọa độ (kinh độ, vĩ độ), thời gian UTC, hướng đi thực tế (COG), tốc độ thực tế (SOG), hướng mũi tàu (Heading), tốc độ quay trở (ROT) và trạng thái hàng hải (đang chạy, thả neo, mắc cạn, v.v.). Tần suất gửi phụ thuộc vào tốc độ tàu (2s - 3 phút/lần).

  3. Thông tin hành trình (Voyage-related Data): Do sĩ quan cập nhật thủ công, phát 6 phút một lần. Bao gồm mớn nước hiện tại, cảng đến (Destination), thời gian dự kiến đến (ETA), loại hàng hóa nguy hiểm và số người trên tàu.

  4. Tin nhắn an toàn (Safety-related Messages): Bản tin văn bản ngắn gửi đích danh tới một tàu hoặc toàn mạng để cảnh báo an toàn.

4. Phân Tích Công Nghệ Truyền Dẫn Của AIS

Về mặt vô tuyến, AIS sử dụng hai kênh truyền chuyên dụng trên băng tần VHF hàng hải toàn cầu để tránh nhiễu và dự phòng:

  • Kênh AIS 1: Tần số 161.975 MHz (Kênh 87B).

  • Kênh AIS 2: Tần số 162.025 MHz (Kênh 88B).


Cơ Chế TDMA: Hệ thống dựa trên giao thức điều chế GMSK và cơ chế Đa truy nhập phân chia thời gian. Mỗi phút (60 giây) được chia thành 2.250 khe thời gian (time slots), cho phép hệ thống quản lý tới 4.500 báo cáo mỗi phút qua hai kênh mà không bị xung đột.


S-AIS (AIS Vệ tinh): Hiện nay, sóng VHF thường bị giới hạn ở tầm nhìn thẳng (khoảng 20-40 hải lý). Để giám sát các vùng biển sâu ngoài khơi xa, công nghệ AIS vệ tinh (S-AIS) ra đời. Các vệ tinh quỹ đạo thấp (LEO) thu nhận tín hiệu AIS phát thẳng lên không gian, cho phép theo dõi mọi hoạt động tàu thuyền toàn cầu với độ trễ thấp. S-AIS mang lại khả năng chống giả mạo tiên tiến và phục vụ đắc lực cho quản trị đại dương.


5. Quy Định Của Pháp Luật Việt Nam Về Việc Lắp Đặt Máy AIS

Với kinh nghiệm chuyên làm việc cùng Đăng kiểm và các cơ quan nhà nước, tôi lưu ý các chủ tàu và công ty quản lý cần nắm vững các luật sau để tránh bị phạt tiền, giữ tàu, hoặc thu hồi giấy phép:

Dựa trên Thông tư 39/2018/TT-BGTVT, Thông tư 17/2018/TT-BGTVTNghị định 110/2014/NĐ-CP của Chính phủ Việt Nam, việc trang bị thiết bị AIS được quy định nghiêm ngặt:

  • Máy AIS Class A: Bắt buộc đối với tàu khách chạy tuyến quốc tế hoặc biển xa (cấp VR-SB cách bờ >15km), tàu chuyên chở container, tàu chở hàng nguy hiểm, và các tàu chở hàng dung tích từ 2000 GT trở lên.

  • Máy AIS Class B: Áp dụng cho các tàu khách thủy nội địa trên 20 hành khách, các tàu từ 500 GT đến dưới 2000 GT tuyến cách bờ không quá 15km, tàu thi công nạo vét bùn đất, và tàu điều tiết giao thông.

Quy định Vận hành: AIS phải được bật liên tục 24/7 (trừ trường hợp Thuyền trưởng quyết định tắt vì lý do an ninh như cướp biển, nhưng phải ghi vào Logbook). Bất cứ sửa đổi sai lệch dữ liệu nào hoặc cố tình tắt AIS (AIS Disabling) đều bị xử phạt nặng.

6. Hướng Dẫn Lắp Đặt Và Cấu Hình Hệ Thống AIS

Lắp đặt AIS không đơn thuần là "cắm điện là chạy" (Plug and Play). Để dữ liệu ổn định và thiết bị đạt chuẩn Đăng kiểm, kỹ sư cần đặc biệt tuân thủ các quy tắc sau:





6.1. Vị Trí Lắp Đặt Ăng-ten (VHF & GNSS)

  • Ăng-ten GNSS (GPS): Phải đặt ở nơi có góc nhìn 360 độ thoáng đãng lên bầu trời, tuyệt đối tránh xa búp sóng phát xạ của Radar (radar beam) để tránh cháy nổ hỏng hóc thiết bị thu GPS bên trong.

  • Ăng-ten VHF AIS:

  • Khoảng cách ít nhất 0.5 mét so với các vật thể thẳng đứng bằng kim loại để tránh phản xạ RF.

  • Phải cách ăng-ten Radar ít nhất 3 mét.

  • Nếu tàu có một ăng-ten VHF liên lạc khác, không được đặt ngang hàng với ăng-ten VHF AIS. Chúng phải đặt lệch cao độ ít nhất 2.8 mét (nếu lắp chung cột) hoặc cách xa nhau ít nhất 10 mét theo phương ngang để tránh nhiễu chéo (cross-interference).




  • Khoảng cách an toàn la bàn (Compass Safe Distance): Đảm bảo giữ khoảng cách từ máy chính AIS và màn hình MKD tới la bàn lái tối thiểu 0.15m đến 0.35m để không gây sai số la bàn từ.


6.2. Đấu Nối Cổng Dữ Liệu (I/O Interfaces)

Các chuẩn giao tiếp chuẩn hàng hải NMEA 0183 / IEC 61162-1, IEC 61162-2 phải được cài đặt Baud rate (Tốc độ truyền) chuẩn xác:

  • Các cổng cho ECDIS, Radar, VDR, Pilot Plug, Long Range (Inmarsat-C) yêu cầu tốc độ cao: 38400 bps.



  • Các cổng cấp dữ liệu đầu vào như External GNSS (máy GPS tàu) hay Gyro compass (La bàn điện) chỉ cần tốc độ chuẩn: 4800 bps.


6.3. Khai Báo Dữ Liệu (Setup)

Cấu hình MMSI là bước sinh tử. Theo tổ chức quốc tế, thiết bị không thể phát sóng (Cannot transmit) nếu MMSI đang để mặc định là 000000000. Khi lập trình tham số tĩnh, cần cấu hình chính xác khoảng cách từ ăng-ten GPS (Internal và External) tới 4 phía của tàu (Mũi, Lái, Trái, Phải) để hệ thống tự động tính toán tâm phát sóng, tránh sai số vị trí khi đưa lên VTS hoặc radar tàu bạn. Đặc biệt lưu ý cho các tàu dầu (Tanker), phải cài đặt loại tàu (Ship Type) là TANKER, vì AIS sẽ tự động giảm công suất phát từ 12.5W xuống 1W khi tàu khai báo trạng thái "Moored" (buộc cầu) và tốc độ < 3 knots để chống rủi ro cháy nổ do tia lửa tần số vô tuyến (RF).

6.4. Sửa Chữa Và Khắc Phục Sự Cố (Troubleshooting)

Với 20 năm sửa máy, các lỗi phổ biến tôi hay gặp nhất ở AIS gồm:

  1. Lỗi TX/RX Malfunction: Cảnh báo VSWR (Voltage Standing Wave Ratio) cao. Thường do cáp RF bị gập, đứt ruột, nước vào đầu jack PL259, hoặc ăng-ten VHF đứt râu. Cần dùng máy đo SWR để kiểm tra lại hệ thống cáp và ăng-ten.

  2. Lỗi "Lost Position" / "Doubtful GNSS": Anten GPS hỏng, cáp đồng trục TNC đứt, hoặc có sự sai lệch vị trí giữa GNSS nội bộ của AIS và GNSS ngoài của tàu.

  3. Heading / SOG / COG Lost: Do cảm biến ngoại vi (La bàn điện, GPS ngoài) bị mất kết nối hoặc sai Baud rate, đứt dây NMEA TX/RX. Cần kiểm tra bảng menu COM MONITOR của máy để xem các câu lệnh !AIVDM hoặc $GPGGA có đang chạy vào đúng chuẩn không.

7. Ứng Dụng Vượt Trội Của Dữ Liệu AIS Trong Kỷ Nguyên Mới

Ngoài việc chống va chạm, Dữ liệu AIS ngày nay (kết hợp với Big Data, S-AIS và Machine Learning) đã mở ra vô vàn giá trị chiến lược cho ngành hàng hải toàn cầu:

  • Định Lượng Phát Thải Khí Nhà Kính (GHG & Carbon Emissions): Bằng cách áp dụng mô hình "Từ dưới lên" (Bottom-up) kết hợp phân tích quỹ đạo AIS, tốc độ, mớn nước và loại động cơ, các nhà khoa học có thể tính toán chính xác lượng CO2, NOx, SOx phát thải của từng con tàu. Dữ liệu này giúp các cảng biển xây dựng chiến lược "Cảng Xanh", quy định giảm tốc độ (VSR) và kết nối điện bờ (Shore-power) để giảm thiểu ô nhiễm tại khu vực cầu cảng (hoteling).

  • Phân Tích Tắc Nghẽn Cảng Biển (Port Congestion): AIS tracking cho phép tính toán thời gian chờ đợi trung bình của tàu tại khu neo (Berth Waiting Time) và dự báo tắc nghẽn chuỗi cung ứng toàn cầu, giúp các công ty vận tải tối ưu lịch trình.

  • Phát Hiện Tội Phạm Biển (IUU Fishing & Dark Fleet): Các thuật toán học máy phân tích việc tắt/mở AIS (AIS Disabling), hành vi đánh lái và đi cặp đôi (rendezvous) giúp hải quân và các tổ chức bảo tồn biển phát hiện tàu cá đánh bắt trái phép (IUU), xả thải dầu lậu hoặc buôn lậu.

  • An Ninh Mạng (Cyber Security): Bản chất tín hiệu vô tuyến hở của AIS cũng tạo ra điểm yếu dễ bị tin tặc tận dụng như Spoofing (giả mạo tọa độ tàu), Jamming (gây nhiễu sóng làm ngập khe thời gian), hay Meaconing (thu rồi phát lại tín hiệu). Việc ứng dụng AI và vệ tinh để phát hiện giả mạo đang là xu hướng cấp thiết trong an ninh hàng hải quốc gia.


8. Lưu Ý Khi Chọn Sản Phẩm AIS


1. Chọn đúng phân hạng (Class A hay Class B) theo quy định pháp luật

Trước khi mua, bạn phải xác định tàu của mình thuộc diện bắt buộc lắp loại nào theo Công ước SOLAS và quy định của Việt Nam (như Thông tư 39/2018/TT-BGTVT):

  • Máy AIS Class A: Bắt buộc đối với các tàu chạy tuyến quốc tế từ 300 GT trở lên, tàu chở hàng nội địa từ 500 GT, và tất cả các loại tàu khách 1-3. Thiết bị Class A có công suất phát mạnh 12.5W, tích hợp sẵn màn hình, bàn phím và bắt buộc phải có để qua mặt các kỳ kiểm tra PSC/FSC.

  • Máy AIS Class B: Phù hợp cho các tàu nhỏ, tàu cá, du thuyền không thuộc phạm vi điều chỉnh gắt gao của SOLAS, hoặc tàu thủy nội địa chạy cách bờ không quá 15km.

2. Nếu mua Class B, hãy ưu tiên công nghệ SOTDMA (Class B+) thay vì CSTDMA

Đây là sai lầm mà rất nhiều chủ tàu nhỏ hay mắc phải để tiết kiệm chi phí. Máy Class B hiện có 2 chuẩn công nghệ truyền dẫn:

  • SOTDMA (Self-Organized TDMA): Đây là công nghệ dùng cho máy Class A, nay đã được áp dụng cho Class B. Máy SOTDMA có công suất phát 5W (tầm xa khoảng 12-14 hải lý) và tốc độ cập nhật nhanh từ 5 - 15 giây/lần. Quan trọng nhất, hệ thống này tự động "đặt trước" (giữ chỗ) các khe thời gian để truyền dữ liệu, đảm bảo tàu của bạn luôn hiện diện trên màn hình của các tàu khác dù ở khu vực có mật độ giao thông đông đúc. Nếu tàu bạn là tàu cao tốc hoặc hay đi vào vùng nhiều tàu thuyền, bắt buộc phải mua loại này.

  • CSTDMA (Carrier Sense TDMA): Máy này rẻ hơn, công suất chỉ 2W (tầm xa 5-10 hải lý) và phát 30 giây/lần. Tuy nhiên, nó hoạt động theo nguyên tắc "lắng nghe và nhường đường"; nếu sóng VHF đang bị các tàu lớn (Class A) chiếm dụng, máy CSTDMA sẽ phải chờ, dẫn đến việc tàu bạn có thể "biến mất" khỏi radar của tàu khác.

3. Khả năng tương thích và chuẩn kết nối (NMEA Interfaces)

Máy AIS không hoạt động độc lập mà phải cấp dữ liệu cho Radar, Hải đồ điện tử (ECDIS), hoặc Chartplotter. Khi mua, hãy kiểm tra cổng kết nối:

  • Các máy đời mới hiện nay nên hỗ trợ mạng NMEA 2000 (hoặc chuẩn SeaTalk NG của Raymarine) vì nó dễ dàng đấu nối kiểu "plug and play".

  • Nếu tàu của bạn dùng hệ thống cũ với chuẩn NMEA 0183, hãy đặc biệt lưu ý cổng kết nối AIS yêu cầu tốc độ truyền dữ liệu (Baud rate) cao ở mức 38.400 bps, thay vì mức 4.800 bps tiêu chuẩn của các thiết bị khác như máy đo sâu hay la bàn.

4. Thiết kế hệ thống Ăng-ten VHF và GPS đi kèm

Hệ thống AIS hoạt động trên dải tần VHF hàng hải (161.975 MHz và 162.025 MHz). Do đó, bạn sẽ phải xem xét giải pháp lắp đặt ăng-ten:

  • Ăng-ten VHF: Bạn có thể phải dựng thêm một cây ăng-ten VHF riêng biệt. Tuy nhiên, nếu không gian lắp đặt trên cột tàu chật hẹp, hãy tìm mua các bộ AIS có tích hợp sẵn bộ chia tín hiệu (Antenna Splitter). Bộ chia này cho phép AIS và bộ đàm VHF dùng chung một ăng-ten mà không làm giảm độ nhạy của thiết bị.

  • Ăng-ten GPS: Một máy AIS (cả Class A và B) bắt buộc phải đi kèm với bộ thu GPS/GNSS độc lập của riêng nó để lấy thời gian chuẩn xác phục vụ việc băm khe thời gian (TDMA), không được dùng chung tín hiệu GPS từ máy định vị khác của tàu. Hãy chắc chắn gói thiết bị bạn mua đã bao gồm ăng-ten này.

5. Lựa chọn mua sắm theo Ngân sách và Mục đích (Cost & Needs)

  • Mức giá cho thiết bị Class A thường từ 3.000 - 5.000 USD, yêu cầu lắp đặt, cấu hình MMSI bởi kỹ thuật viên có chứng chỉ chuyên môn và thường xuyên được Đăng kiểm bảo dưỡng hàng năm.

  • Nếu bạn sở hữu các tàu cá, ca-nô dịch vụ nhỏ với chi phí hạn hẹp, máy Class B chỉ dao động từ 500 - 1.500 USD và có thể cấu hình khá dễ dàng qua máy tính.

  • Trong trường hợp bạn chỉ là một người đi biển nghiệp dư, muốn xem lưu lượng tàu thuyền xung quanh để tránh va chạm mà không cần phát vị trí của mình ra ngoài, bạn hoàn toàn có thể mua một thiết bị Receive-Only AIS (Máy chỉ thu) hoặc bộ đàm VHF có tích hợp sẵn bộ thu AIS với chi phí rất rẻ

6. Kiểm tra xem sản phẩm có chứng nhận Đăng Kiểm không ?
Cần kiểm tra sản phẩm có các chứng chỉ Type approval hay giấy SPCN ( nếu là Đăng kiểm VR, CCS)




9. Những Câu Hỏi Thường Gặp ( FQAs)


1. Tàu của tôi có bắt buộc phải trang bị máy AIS không?

Trả lời : Theo quy định của Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) trong Công ước SOLAS, máy AIS bắt buộc phải được lắp đặt trên tất cả các tàu chạy tuyến quốc tế có tổng dung tích từ 300 GT trở lên, các tàu hàng nội địa từ 500 GT trở lên và tất cả các tàu khách bất kể kích thước. Tại Việt Nam, quy định cũng bắt buộc đối với các tàu khách chở từ 20 người trở lên, tàu cao tốc, tàu chuyên chở container, hàng nguy hiểm, tàu hoạt động tuyến biển cách bờ trên 15km và các tàu mang cấp VR-SB có dung tích từ 500 GT trở lên. Các tàu nhỏ hơn (như tàu cá, du thuyền nhỏ) không chịu sự điều chỉnh của SOLAS thì không bắt buộc nhưng được khuyến khích lắp đặt tự nguyện.


2. Sự khác biệt cốt lõi giữa máy AIS Class A và Class B là gì?

Trả lời :

  • AIS Class A: Dành cho các tàu thương mại bắt buộc theo SOLAS. Máy có công suất phát mạnh 12.5 Watt, cho tầm phủ sóng xa từ 20-30 hải lý. Nó sử dụng công nghệ truyền dẫn SOTDMA (được ưu tiên cao nhất trong mạng) và cập nhật dữ liệu liên tục mỗi 2 đến 10 giây khi tàu chạy.

  • AIS Class B: Dành cho các tàu tự nguyện lắp đặt. Máy thường có công suất 2 Watt hoặc 5 Watt, tầm phủ sóng ngắn hơn (5-10 hải lý) và tần suất cập nhật dữ liệu chậm hơn, thường là mỗi 30 giây khi tàu chạy. Thiết bị này có giá thành rẻ hơn nhiều so với Class A.


3. Nên chọn công nghệ SOTDMA hay CSTDMA khi mua máy AIS Class B?

Trả lời : Với tư cách là người làm kỹ thuật lâu năm, tôi khuyên bạn nên chọn SOTDMA (còn gọi là Class B+) nếu có ngân sách, đặc biệt đối với tàu cao tốc hoặc tàu chạy trong khu vực đông đúc.

  • CSTDMA (Carrier Sense TDMA): Hoạt động theo nguyên tắc "lắng nghe"; thiết bị phải tìm khe thời gian trống để phát tín hiệu. Nếu kênh truyền quá tải bởi các tàu lớn (Class A), máy CSTDMA sẽ bị mất lượt và có thể bị trễ tín hiệu lên tới 1,5 phút. Công suất của máy này chỉ 2W.

  • SOTDMA (Self-Organized TDMA): Máy có khả năng tự động "đặt chỗ trước" các khe thời gian truyền tín hiệu, đảm bảo không bị nghẽn mạng. Nó phát ở công suất 5W (xa hơn) và cập nhật nhanh tới 5 giây/lần tùy tốc độ.

4. Tôi có thể dùng màn hình AIS để thay thế hoàn toàn Radar trong việc tránh va chạm không?

Trả lời : Tuyệt đối không. Máy AIS chỉ là một thiết bị hỗ trợ hành hải (Aid to Navigation). Mặc dù nó cung cấp dữ liệu tuyệt vời như tên tàu, hướng (COG), tốc độ (SOG) để giúp sĩ quan boong nhận thức tình huống, nhưng nó có những hạn chế chết người:

  • Không phải tất cả các tàu trên biển đều lắp AIS, và một số tàu có thể đang tắt máy AIS.

  • Độ chính xác của dữ liệu phụ thuộc hoàn toàn vào các cảm biến của tàu đối phương truyền sang; nếu họ khai báo sai hoặc GPS của họ hỏng, bạn sẽ nhận thông tin sai.Trong khi đó, Radar chủ động phát sóng và bắt tín hiệu phản dội từ các vật thể vật lý. Do đó, sĩ quan boong phải kết hợp cả AIS, Radar và quan sát bằng mắt thường, không bao giờ được ỷ lại hoàn toàn vào AIS.

5. Khi nào thuyền trưởng được phép tắt máy AIS?

Trả lời : Máy AIS được thiết kế để hoạt động tự động và liên tục 24/7. Thuyền trưởng chỉ được phép tắt máy AIS khi đánh giá rằng việc phát tín hiệu sẽ gây nguy hiểm cho an ninh của tàu, ví dụ như khi đi qua vùng biển có nạn cướp biển (để tránh bị hải tặc theo dõi định vị). Mọi hành vi cố tình tắt AIS (điểm mù AIS) nhằm che giấu các hoạt động phi pháp như đánh bắt cá trái phép (IUU fishing), buôn lậu hoặc chuyển tải hàng hóa trái phép đều vi phạm nghiêm trọng luật pháp hàng hải quốc tế .

6. Dữ liệu AIS có dễ bị giả mạo hoặc gây nhiễu không?

Trả lời : Có. Hệ thống AIS truyền dữ liệu qua sóng VHF hở và không có cơ chế mã hóa bảo mật hay xác thực danh tính tích hợp. Do đó, hệ thống này rất dễ bị tấn công bởi các hình thức:

  • Giả mạo (Spoofing): Phát ra dữ liệu tọa độ hoặc nhận dạng giả của các tàu không hề tồn tại 27-29.

  • Gây nhiễu (Jamming): Sử dụng thiết bị phát sóng mạnh chèn lên cùng tần số VHF để ngăn chặn việc thu/phát AIS.

  • Meaconing: Thu tín hiệu AIS hợp pháp rồi phát lại (replay) để đánh lừa vị trí thực tế của tàu

  • .

7. Ngoài việc tránh va chạm, dữ liệu AIS còn được ứng dụng để làm gì?

Trả lời : Sự ra đời của hệ thống thu AIS qua vệ tinh (S-AIS) đã mở rộng tầm nhìn trên toàn cầu, biến dữ liệu AIS thành một tài nguyên vô giá:

  • Bảo vệ môi trường và đo lường khí thải: Kết hợp dữ liệu AIS về tốc độ, thời gian hoạt động của tàu với thông số kỹ thuật động cơ (theo phương pháp từ dưới lên - bottom-up), các chuyên gia có thể tính toán chính xác lượng khí thải nhà kính (CO2) và các chất ô nhiễm (NOx, SOx) của từng con tàu hoặc cảng biển.

  • Phát hiện sự cố tràn dầu: Bằng cách truy xuất lịch sử đường đi của các tàu qua dữ liệu AIS khi phát hiện vệt dầu loang trên vệ tinh, các cơ quan chức năng có thể tìm ra tàu gây ô nhiễm.

  • Kiểm soát khai thác thủy sản: Hệ thống tự động phân tích hành vi bất thường, phát hiện tàu tắt AIS hoặc tiếp cận biên giới các vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) để chống đánh bắt trái phép (IUU).

  • Kinh tế và Chuỗi cung ứng: Dữ liệu AIS hỗ trợ phân tích lưu lượng hàng hóa, đo lường thời gian chờ của tàu tại cầu cảng để quản lý tình trạng tắc nghẽn cảng biển trên toàn cầu.


Bạn có thể tham khảo thêm về sản phẩm cụ thể tại đây 

Nếu bạn cần thêm thông tin hỗ trợ, hãy liên hệ chúng tôi theo :

Thông tin liên hệ và kết nối

MarineZone

Địa chỉ: Số 144, tổ 6, phường Phú Diễn, Hà Nội

Điện thoại/Zalo: 0865.085.436

Website: marinezone.vn

Các mạng xã hội chính thức:



FEEDBACK TỪ KHÁCH HÀNG
Câu Hỏi Thường Gặp
GIẢI ĐÁP THẮC MẮC

Tùy loại tàu nhưng thường gồm: AIS, SART/AIS-SART, EPIRB, NAVTEX, GPS… theo quy định SOLAS và đăng kiểm.

Kiểm tra chứng nhận như SOLAS, IMO, DNV, VR… và giấy tờ CO, CQ đi kèm khi mua.

Có. Hầu hết thiết bị an toàn cần kiểm tra hàng năm ( annual radio survey)

Có thể. Thiết bị hết hạn hoặc không đạt chuẩn là một trong những lý do phổ biến khiến tàu bị PSC bắt

Không khuyến khích với thiết bị an toàn. Thiết bị cũ dễ không đạt chuẩn hoặc khó đăng kiểm.

Phụ thuộc vào hãng, xuất xứ, tiêu chuẩn, model và tính năng. Thiết bị đạt chuẩn quốc tế thường giá cao hơn nhưng ổn định và dễ đăng kiểm.

Cần có phương án dự phòng hoặc liên hệ đơn vị kỹ thuật để được hỗ trợ từ xa nhanh nhất.

Có, nhưng cần thay đúng chuẩn và đúng loại để đảm bảo thiết bị vẫn đạt đăng kiểm.
Tùy thiết bị. Một số cần kỹ thuật chuyên môn để đảm bảo hoạt động đúng và đạt chuẩn.
Nên chọn đơn vị có kinh nghiệm thực tế, cung cấp hàng đạt chuẩn và hỗ trợ kỹ thuật lâu dài.
THƯƠNG HIỆU NỔI BẬT
Xem tất cả
Chúng tôi cung cấp đủ liệu thông tin thương hiệu xe trên thị trường giúp bạn mua chiếc xe phù hợp nhất cho mình
Miễn phí vận chuyển
Trên khắp tỉnh thành cả nước
Đổi hàng tận nhà
Trong vòng 15 ngày
Thanh toán COD
Yên tâm mua sắm
Hotline: 0865 085 436
Hỗ trợ bạn từ 8h00-22h00
GỬI THÔNG TIN LIÊN HỆ CHO CHÚNG TÔI
Hà NộiHồ Chí MinhHải PhòngQuảng Ninh
Gửi thông tin