NGR 3000 là thế hệ thiết bị định vị GNSS hàng hải mới của hãng NSR (New Sunrise Co., Ltd), được thiết kế chuyên dụng cho tàu biển theo chuẩn IMO. Thiết bị này cung cấp dữ liệu vị trí, tốc độ, thời gian chính xác cao cho hệ thống hàng hải, đáp ứng các yêu cầu khắt khe của SOLAS, IMO và các chuẩn IEC liên quan. Với màn hình màu 7 inch cảm ứng, hỗ trợ đa hệ vệ tinh GPS, GLONASS, BDS và tùy chọn GALILEO, NGR 3000 đang trở thành lựa chọn phổ biến cho tàu hàng, tàu dịch vụ, tàu công trình và tàu cá công suất lớn.
.png)
Khác với các bộ định vị GPS dân dụng, NGR 3000 là thiết bị IMO GNSS được DNV phê duyệt kiểu (MED) và được CCS chứng nhận, đảm bảo tính phù hợp khi đăng kiểm và kiểm tra an toàn tàu biển quốc tế. Thiết bị có khả năng lưu trữ tới 999 waypoint, 30 tuyến hành trình, tích hợp cổng dữ liệu chuyên dụng cho hệ thống BAM/INS, đồng thời có thể nâng cấp lên DGNSS để tăng độ chính xác định vị trong các vùng nước hạn chế.

Trong bối cảnh yêu cầu về an toàn hàng hải ngày càng nghiêm ngặt, việc trang bị một bộ định vị GNSS đạt chuẩn như NGR 3000 không chỉ giúp tàu tuân thủ quy định, mà còn tối ưu hiệu quả khai thác, giảm rủi ro sai lệch vị trí, hỗ trợ điều động an toàn trong điều kiện thời tiết xấu hoặc khu vực có mật độ giao thông dày đặc.
Khi so sánh các thiết bị định vị GNSS hàng hải trên thị trường, NGR 3000 nổi bật nhờ sự cân bằng giữa tính năng, độ tin cậy và chi phí đầu tư. Ba lý do chính khiến nhiều chủ tàu và đơn vị khai thác lựa chọn NGR 3000 gồm:




Nhờ ba ưu điểm cốt lõi này, NGR 3000 phù hợp cho cả các dự án đóng mới lẫn nâng cấp, đặc biệt với các chủ tàu cần tối ưu chi phí nhưng vẫn phải đảm bảo tuân thủ quy định quốc tế và yêu cầu của đăng kiểm.
NGR 3000 được NSR phát triển như một giải pháp định vị GNSS trung tâm cho buồng lái, có khả năng tích hợp sâu với các hệ thống khác trên tàu. Thiết bị không chỉ cung cấp vị trí mà còn là nguồn dữ liệu chuẩn NMEA cho radar, ECDIS, AIS, VDR và hệ thống giám sát tích hợp.
Một trong những điểm mạnh của NGR 3000 là khả năng hiển thị dữ liệu hàng hải toàn diện. Người dùng có thể xem vị trí hiện tại, tốc độ trên mặt đất (SOG), hướng di chuyển (COG), thời gian UTC, trạng thái vệ tinh, chất lượng tín hiệu, cảnh báo HDOP, cũng như các waypoint và tuyến hành trình đã lưu. Điều này giúp sĩ quan boong có cái nhìn tổng thể về tình trạng định vị của tàu trong mọi thời điểm.
Thiết bị còn được thiết kế để làm việc ổn định trong môi trường hàng hải khắc nghiệt. Anten GNSS đạt chuẩn IP66, chịu được mưa, gió, hơi muối và biên độ nhiệt độ rộng từ -40°C đến +55°C. Khối hiển thị chính có dải nhiệt độ hoạt động từ -20°C đến +55°C, độ ẩm tương đối tới 95% ở 40°C, phù hợp với điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm và môi trường boong tàu kín.
Màn hình của NGR 3000 là loại LCD màu 7 inch, hỗ trợ thao tác cảm ứng, cho phép điều chỉnh độ sáng linh hoạt. Kích thước này đủ lớn để hiển thị đồng thời nhiều trường dữ liệu quan trọng mà không gây rối mắt, đồng thời vẫn tiết kiệm không gian trên bảng điều khiển buồng lái.

Giao diện người dùng được NSR thiết kế tối ưu cho môi trường hàng hải: font chữ rõ, độ tương phản cao, các mục menu được bố trí logic theo luồng thao tác của sĩ quan trực ca. Chức năng cảm ứng giúp việc nhập waypoint, chỉnh sửa tuyến hành trình, thay đổi chế độ hiển thị trở nên nhanh chóng, giảm phụ thuộc vào phím cứng truyền thống.
Khả năng điều chỉnh độ sáng màn hình đặc biệt quan trọng khi vận hành ban đêm, giúp tránh lóa mắt và đảm bảo tầm nhìn ra ngoài boong. Đây là yếu tố thường bị đánh giá thấp nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn hàng hải, nhất là trên các tuyến có mật độ tàu dày.
NGR 3000 sử dụng bộ thu GNSS 50 kênh song song, hỗ trợ các hệ thống vệ tinh chính gồm GPS L1, GLONASS L1, BDS B1 và tùy chọn GALILEO. Việc kết hợp đa chòm vệ tinh giúp tăng số lượng vệ tinh quan sát được tại mọi thời điểm, từ đó cải thiện độ chính xác và tính sẵn sàng của tín hiệu.
Trong thực tế khai thác, tàu biển thường gặp các tình huống che khuất một phần bầu trời do cấu trúc thượng tầng, cần cẩu, hoặc khi đi gần vách núi, cảng hẹp. Khả năng sử dụng đồng thời nhiều hệ vệ tinh giúp NGR 3000 vẫn duy trì được vị trí ổn định, giảm nguy cơ mất tín hiệu hoặc tăng HDOP vượt ngưỡng cho phép.
Độ chính xác vị trí của NGR 3000 đạt khoảng 2,5 m (95% thời gian, HDOP ≤ 4), đáp ứng tốt cho hầu hết các ứng dụng hàng hải thông thường. Khi kết hợp với tùy chọn DGNSS thông qua bộ nâng cấp, độ chính xác có thể được cải thiện hơn nữa, phù hợp với các hoạt động yêu cầu định vị chính xác cao như neo đậu, làm hàng tại cảng chật hẹp hoặc hoạt động ngoài khơi gần công trình dầu khí.
Một ưu điểm quan trọng của NGR 3000 là khả năng tích hợp với các hệ thống giám sát và điều khiển trên tàu. Thiết bị được trang bị cổng chuyên dụng cho hệ thống BAM/INS (Bridge Alert Management / Inertial Navigation System), sử dụng giao tiếp RS422 hai chiều (IN/OUT). Điều này cho phép NGR 3000 trở thành nguồn dữ liệu vị trí và thời gian tin cậy cho hệ thống điều hướng quán tính và hệ thống quản lý cảnh báo trên buồng lái.

Bên cạnh đó, NGR 3000 cung cấp tối đa 3 cổng đầu ra GNSS dạng RS422 với các tốc độ truyền 4800/9600/19200/38400 bps, hỗ trợ nhiều câu lệnh NMEA như GNS, GBS, GGA, RMC, VTG, ZDA, DTM.... Nhờ vậy, thiết bị có thể cấp dữ liệu đồng thời cho radar, ECDIS, AIS, VDR, hệ thống giám sát từ xa hoặc hộp phân phối NMEA trên tàu.
Khả năng mở rộng này giúp NGR 3000 phù hợp với cả các tàu nhỏ chỉ cần vài thiết bị nhận dữ liệu, lẫn các tàu lớn với hệ thống tích hợp phức tạp. Khi cần, chủ tàu có thể bổ sung NMEA Distribution Box NND-100/NND-200/NND-300 để phân phối tín hiệu GNSS đến nhiều thiết bị hơn mà không ảnh hưởng đến chất lượng dữ liệu.
Để đánh giá đầy đủ năng lực của NGR 3000, việc xem xét chi tiết thông số kỹ thuật là rất quan trọng. Các thông số này cho thấy khả năng xử lý tín hiệu, độ bền môi trường, yêu cầu nguồn điện và khả năng tích hợp hệ thống.
| Hạng mục | Thông số NGR 3000 |
|---|---|
| Hệ thống GNSS | GPS L1, GLONASS L1, BDS B1, GALILEO (tùy chọn) |
| Số kênh thu | 50 kênh song song |
| Mã tín hiệu | C/A code |
| Độ chính xác vị trí | Khoảng 2,5 m, 95% thời gian, HDOP ≤ 4 |
| Vận tốc theo dõi tối đa | 999 knots |
| Thời gian xác định vị trí | Khởi động ấm: 30 s; Khởi động lạnh: 45 s |
| Chu kỳ cập nhật vị trí | 1 giây |
| Màn hình hiển thị | LCD màu 7 inch, cảm ứng, điều chỉnh độ sáng |
| Chế độ định vị | GPS/GLONASS/BDS/GALILEO (tùy chọn) |
| Cảnh báo | Mất vị trí, HDOP > 4, mất DGNSS, trạng thái toàn vẹn |
| Cổng dữ liệu đầu ra | RS422, tối đa 3 cổng, 4800/9600/19200/38400 bps |
| Câu lệnh NMEA | GNS, GBS, GGA, RMC, VTG, ZDA, DTM, v.v. |
| Kết nối BAM/INS | IN/OUT, RS422, cổng chuyên dụng |
| Nguồn cấp | DC 24 V (dải 12–36 V), 0,25–0,50 A |
| Kích thước khối chính | 145 (H) × 264 (W) × 83 (D) mm |
| Khối lượng khối chính | Khoảng 1,25 kg |
| Nhiệt độ hoạt động anten | -40°C đến +55°C |
| Nhiệt độ hoạt động khối chính | -20°C đến +55°C |
| Độ ẩm tương đối | 95% tại 40°C |
| Chuẩn bảo vệ IP anten | IP66 |
| Chuẩn bảo vệ IP khối chính | IP22 |
| Chứng nhận | DNV (MED) cho NGR-3000, CCS cho dòng NGR |
| Tùy chọn nâng cấp | Bộ nâng cấp DGNSS, hộp phân phối NMEA, nguồn AC/DC PS-10 |
Khi đặt mua NGR 3000, chủ tàu thường quan tâm đến những hạng mục đi kèm và các tùy chọn mở rộng. NSR cung cấp bộ thiết bị tiêu chuẩn và các phụ kiện tùy chọn như sau:
Việc lựa chọn đúng cấu hình tiêu chuẩn và tùy chọn giúp tối ưu chi phí đầu tư, đồng thời đảm bảo NGR 3000 hoạt động hiệu quả trong hệ thống thiết bị hiện có trên tàu.
NGR 3000 được thiết kế để đáp ứng nhu cầu đa dạng của nhiều loại tàu khác nhau, từ tàu hàng quốc tế, tàu container, tàu dầu, tàu dịch vụ ngoài khơi đến tàu cá công suất lớn. Nhờ khả năng định vị chính xác, tích hợp linh hoạt và độ bền cao, thiết bị mang lại nhiều lợi ích cụ thể trong vận hành hàng ngày.
Trong các hành trình đường dài, NGR 3000 cung cấp dữ liệu vị trí ổn định cho hệ thống ECDIS và radar, giúp sĩ quan boong theo dõi tuyến hành trình, tránh chướng ngại vật và đảm bảo tuân thủ tuyến đường đã lập kế hoạch. Khả năng lưu trữ tới 999 waypoint và 30 tuyến hành trình cho phép lập kế hoạch chi tiết cho nhiều chuyến đi, thuận tiện cho các tuyến lặp lại.


Đối với tàu hoạt động trong vùng nước hạn chế hoặc khu vực có mật độ giao thông cao, độ chính xác và tính sẵn sàng của tín hiệu GNSS là yếu tố then chốt. Việc hỗ trợ đa hệ vệ tinh và tùy chọn DGNSS giúp NGR 3000 duy trì vị trí tin cậy, hỗ trợ điều động an toàn khi ra vào cảng, neo đậu hoặc làm hàng gần cầu bến.
NGR 3000 đáp ứng các yêu cầu của nhiều tiêu chuẩn và nghị quyết quốc tế, bao gồm IMO MSC.112(73), MSC.302(87), IEC 61108-1 và các quy định liên quan đến thiết bị GNSS trên tàu biển. Điều này đảm bảo thiết bị phù hợp khi kiểm tra an toàn, đăng kiểm và khi tàu hoạt động trên các tuyến quốc tế.
Chứng nhận kiểu của DNV (MED) và phê duyệt của CCS cho dòng thiết bị NGR là minh chứng cho chất lượng thiết kế, quy trình sản xuất và khả năng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của thiết bị. Đối với chủ tàu và đơn vị khai thác, việc lựa chọn một thiết bị đã được các tổ chức đăng kiểm lớn công nhận giúp giảm rủi ro trong quá trình kiểm tra, đồng thời tăng giá trị tài sản tàu.
Khả năng tích hợp với hệ thống Bridge Alert Management (BAM) cũng là một yêu cầu quan trọng trong các quy định mới về quản lý cảnh báo trên buồng lái. NGR 3000 cung cấp cổng kết nối chuyên dụng cho BAM, giúp hệ thống cảnh báo trên tàu hoạt động đồng bộ, tránh quá tải cảnh báo và hỗ trợ sĩ quan boong xử lý thông tin hiệu quả hơn.
Từ góc độ vận hành, NGR 3000 mang lại nhiều lợi ích thực tế cho thuyền viên và bộ phận kỹ thuật. Giao diện thân thiện, màn hình cảm ứng và bố trí menu hợp lý giúp giảm thời gian đào tạo, đặc biệt hữu ích khi thay đổi thuyền viên hoặc khi tàu có nhiều quốc tịch thuyền viên khác nhau.
Thiết kế phần cứng nhỏ gọn, trọng lượng chỉ khoảng 1,25 kg cho khối chính giúp việc lắp đặt và thay thế trở nên đơn giản. Dải điện áp rộng từ 12 đến 36 V DC cho phép thiết bị tương thích với nhiều hệ thống nguồn trên tàu mà không cần quá nhiều phụ kiện chuyển đổi.
Về bảo trì, việc sử dụng anten GNSS chuẩn IP66 và linh kiện công nghiệp giúp NGR 3000 hoạt động ổn định trong thời gian dài, giảm tần suất hỏng hóc do môi trường. Khi cần, các tùy chọn như hộp phân phối NMEA hoặc bộ nguồn AC/DC có thể được bổ sung mà không ảnh hưởng đến cấu trúc hệ thống hiện hữu, giúp chủ tàu linh hoạt trong kế hoạch nâng cấp thiết bị.
Cảm ơn bạn đã đọc bài,
Nếu bạn cần hỗ trợ thêm, xin liên hệ với chúng tôi theo :
MarineZone
Địa chỉ: Số 144, tổ 6, phường Phú Diễn, Hà Nội
Điện thoại/Zalo: 0865.085.436
Website: marinezone.vn
Các mạng xã hội chính thức:

