NEB-2000 AIS EPIRB – Phao vô tuyến chỉ báo vị trí sự cố thế hệ mới của NSR
Giới thiệu tổng quan về NEB-2000 AIS EPIRB của NSR
NEB-2000 AIS EPIRB là phao vô tuyến chỉ báo vị trí sự cố thế hệ mới do NSR (New Sunrise Co., Ltd) phát triển, đáp ứng đầy đủ các quy định mới nhất của Tổ chức Hàng hải Quốc tế IMO, đặc biệt là tiêu chuẩn IMO MSC.471(101). Thiết bị được thiết kế chuyên dụng cho hoạt động báo động và tìm kiếm cứu nạn trên biển, tích hợp đồng thời phát tín hiệu vệ tinh 406 MHz, tín hiệu homing 121,5 MHz và phát sóng AIS, giúp rút ngắn tối đa thời gian phát hiện và tiếp cận nạn nhân trong các tình huống khẩn cấp.

Khác với các dòng EPIRB truyền thống chỉ phát tín hiệu vệ tinh, NEB-2000 AIS EPIRB kết hợp GNSS tích hợp sẵn (hỗ trợ GPS, BDS, GLONASS, Galileo) cùng máy phát AIS, cho phép tàu thuyền xung quanh nhận diện trực tiếp vị trí phao trên màn hình AIS. Nhờ đó, không chỉ trung tâm phối hợp tìm kiếm cứu nạn (RCC) mà cả các tàu lân cận đều có thể tham gia hỗ trợ kịp thời, tăng đáng kể khả năng sống sót cho thuyền viên.
Thiết kế vỏ ABS+PC màu cam phản quang cao, khả năng nổi hoàn toàn, chịu nước ở độ sâu 10 m, cùng cơ chế kích hoạt tự động bằng thủy tĩnh hoặc kích hoạt thủ công giúp NEB-2000 AIS EPIRB phù hợp với mọi loại tàu: tàu hàng, tàu khách, tàu dịch vụ dầu khí, tàu cá xa bờ, tàu công vụ và du thuyền. Thiết bị đã được chứng nhận kiểu loại bởi DNV (MED) và CCS, đảm bảo đáp ứng các yêu cầu đăng kiểm và kiểm tra an toàn tàu biển quốc tế.
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật của NEB-2000 AIS EPIRB
NEB-2000 AIS EPIRB được NSR định vị là dòng EPIRB tích hợp AIS thế hệ mới, tối ưu cho môi trường hàng hải hiện đại, nơi yêu cầu về độ chính xác, tốc độ cảnh báo và độ tin cậy ngày càng cao. Các tính năng cốt lõi của thiết bị được xây dựng xoay quanh ba trụ cột: định vị chính xác, truyền dẫn đa kênh và an toàn – chống báo động giả.
Định vị GNSS tích hợp – độ chính xác tới 10 m
Trung tâm của NEB-2000 AIS EPIRB là bộ thu GNSS tích hợp sẵn với ăng-ten GNSS built-in, hỗ trợ đồng thời nhiều hệ thống vệ tinh: GPS, BDS, GLONASS, Galileo. Nhờ đó, thiết bị có thể:
- Thu nhận tín hiệu vệ tinh nhanh và ổn định hơn trong nhiều điều kiện thời tiết.
- Đạt độ chính xác vị trí trong vòng 10 m, giúp lực lượng cứu nạn xác định chính xác khu vực cần tiếp cận.
- Giảm sai số định vị khi tàu ở vùng vĩ độ cao hoặc khu vực có che khuất một phần bầu trời.

Độ chính xác cao này đặc biệt quan trọng trong điều kiện sóng to gió lớn, khi nạn nhân có thể trôi dạt nhanh. Việc kết hợp GNSS với AIS cho phép các tàu xung quanh nhìn thấy biểu tượng AIS của phao trên màn hình ECDIS hoặc AIS display, từ đó điều động tàu chính xác đến vị trí nạn nhân.
Phát sóng đa kênh: 406 MHz, 121,5 MHz và AIS
NEB-2000 AIS EPIRB sử dụng cấu trúc phát sóng đa kênh, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của hệ thống Cospas-Sarsat và quy định IMO:
- Máy phát 406 MHz:
- Tần số: 406,031 MHz ± 1 kHz.
- Công suất phát: 5 W.
- Dùng để truyền dữ liệu nhận dạng tàu, vị trí GNSS và thông tin cảnh báo lên vệ tinh Cospas-Sarsat.
- Máy phát AIS:
- Tần số AIS1: 161,975 MHz.
- Tần số AIS2: 162,025 MHz.
- Công suất phát: 1 W.
- Phát bản tin AIS đặc biệt của EPIRB, hiển thị trực tiếp trên màn hình AIS của các tàu lân cận.
- Máy phát homing 121,5 MHz:
- Tần số: 121,5 MHz.
- Công suất phát: 50 mW.
- Hỗ trợ các phương tiện tìm kiếm (tàu, trực thăng) sử dụng thiết bị thu homing để tiếp cận chính xác mục tiêu ở cự ly gần.
Sự kết hợp giữa 406 MHz + AIS + 121,5 MHz giúp NEB-2000 AIS EPIRB tạo ra một “lưới an toàn” đa tầng: vệ tinh nhận cảnh báo toàn cầu, tàu xung quanh nhận tín hiệu AIS cự ly gần, còn lực lượng cứu nạn sử dụng 121,5 MHz để homing chính xác vào vị trí phao.
Thiết kế cơ khí – vật liệu – khả năng chịu môi trường biển
Về mặt cơ khí, NEB-2000 AIS EPIRB được NSR thiết kế tối ưu cho môi trường biển khắc nghiệt, với các thông số nổi bật:
- Vật liệu vỏ: ABS+PC đặc biệt, cho độ bền cơ học cao, chống va đập, chống ăn mòn và chịu tia UV.
- Màu sắc: Cam phản quang cao, dễ nhận diện bằng mắt thường và qua ống nhòm trong điều kiện sóng gió.
- Khả năng kín nước: Chịu được độ sâu 10 m trong ít nhất 5 phút, đảm bảo không xâm nhập nước vào khoang điện tử khi bị sóng đánh hoặc chìm tạm thời.
- Tính nổi: Thiết bị hoàn toàn nổi, giữ ăng-ten và đèn nháy ở vị trí tối ưu để phát sóng và quan sát.
- Nhiệt độ làm việc: từ -20°C đến +55°C, phù hợp cho hầu hết các vùng biển từ ôn đới đến nhiệt đới.
- Nhiệt độ lưu trữ: từ -40°C đến +70°C, đảm bảo an toàn khi tàu neo đậu dài ngày hoặc hoạt động trong điều kiện khí hậu khắc nghiệt.
Kích thước và trọng lượng được tối ưu để vừa đảm bảo độ bền, vừa thuận tiện lắp đặt:
- Kích thước beacon: 116 (W) × 710 (H) × 100 (D) mm.
- Kích thước container: 220 (W) × 415 (H) × 144 (D) mm.
- Trọng lượng beacon: 1,45 kg.
- Trọng lượng container: 1,6 kg.
Hệ thống nguồn – thời gian hoạt động – tiết kiệm năng lượng
NEB-2000 AIS EPIRB sử dụng pin chuyên dụng NBT400 với tuổi thọ và hiệu suất cao, đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt của IMO và Cospas-Sarsat:
- Tuổi thọ lưu trữ pin: lên tới 9 năm (theo ghi chú của nhà sản xuất), giúp giảm chi phí bảo trì và thay thế.
- Thời gian hoạt động khi kích hoạt: tối thiểu 48 giờ ở -20°C, đảm bảo phát tín hiệu liên tục trong suốt giai đoạn tìm kiếm cứu nạn ban đầu.
- Thiết kế tiêu thụ điện năng thấp: tối ưu mạch điện và thuật toán phát sóng để kéo dài thời gian hoạt động mà vẫn duy trì cường độ tín hiệu ổn định.
- Tự động ngắt nguồn sau khi test: chức năng automatic power cut when test is completed giúp tránh lãng phí năng lượng khi người dùng thực hiện tự kiểm tra thiết bị.
Nhờ cấu trúc nguồn tối ưu, NEB-2000 AIS EPIRB phù hợp với các tàu hoạt động dài ngày trên biển, giảm tần suất bảo trì và đảm bảo luôn sẵn sàng khi cần kích hoạt khẩn cấp.
Chống báo động giả – tự kiểm tra – giao tiếp hồng ngoại
Trong thực tế khai thác, báo động giả EPIRB là vấn đề gây tốn kém lớn cho lực lượng tìm kiếm cứu nạn và chủ tàu. NEB-2000 AIS EPIRB được NSR tích hợp nhiều lớp bảo vệ để hạn chế tối đa tình trạng này:
- Cơ chế tự bảo vệ chống kích hoạt nhầm (self-protective device) giúp tránh việc vô tình bật EPIRB trong quá trình thao tác, bảo trì hoặc di chuyển.
- Thiết kế công tắc và nắp bảo vệ yêu cầu thao tác có chủ đích, giảm nguy cơ kích hoạt ngoài ý muốn.
- Chức năng tự kiểm tra (self-test) cho phép thuyền viên kiểm tra định kỳ tình trạng hoạt động của EPIRB mà không phát cảnh báo thật lên vệ tinh.
- Giao tiếp hồng ngoại (infrared communication) cho phép mã hóa/đọc dữ liệu người dùng (thông tin tàu, MMSI, số IMO…) một cách dễ dàng, hạn chế sai sót khi lập trình.
- Đèn LED hồng ngoại hỗ trợ nhìn đêm (night-vision infrared LEDs) giúp thao tác an toàn trong điều kiện thiếu sáng, đồng thời hỗ trợ các thiết bị quan sát chuyên dụng.
Triển khai, lắp đặt và vận hành NEB-2000 AIS EPIRB trên tàu
Để NEB-2000 AIS EPIRB phát huy tối đa hiệu quả, việc lắp đặt, bố trí và hướng dẫn sử dụng cho thuyền viên cần tuân thủ đúng khuyến cáo của nhà sản xuất NSR và các quy định của IMO, SOLAS, cũng như yêu cầu của đăng kiểm.
Cơ chế triển khai: tự động bằng thủy tĩnh và thủ công
NEB-2000 AIS EPIRB hỗ trợ hai phương thức triển khai chính:
- Triển khai tự động bằng thiết bị thủy tĩnh (Hydrostatic Release Unit – HRU):
- Khi tàu bị chìm, ở độ sâu khoảng 4 m, HRU sẽ tự động kích hoạt, giải phóng phao khỏi container.
- Phao nổi lên mặt nước, sau đó kích hoạt và bắt đầu phát tín hiệu khẩn cấp.
- HRU đi kèm trong bộ container tiêu chuẩn, với tuổi thọ lưu trữ tối đa 3 năm (tối đa 2 năm lắp trên tàu theo khuyến cáo an toàn).
- Triển khai thủ công bằng công tắc điều khiển:
- Thuyền viên có thể chủ động lấy phao ra khỏi giá, kéo dây và bật công tắc trong trường hợp phải rời tàu khẩn cấp nhưng tàu chưa chìm.
- Cơ chế này đặc biệt hữu ích khi xảy ra cháy, va chạm, hoặc phải bỏ tàu trong khi thân tàu vẫn nổi.
Việc kết hợp cả hai phương thức giúp NEB-2000 AIS EPIRB đáp ứng được nhiều kịch bản sự cố khác nhau, từ chìm đột ngột đến bỏ tàu có kiểm soát.
Phụ kiện tiêu chuẩn và bố trí trên tàu
Theo danh mục thiết bị tiêu chuẩn, bộ NEB-2000 AIS EPIRB bao gồm:
- EPIRB NEB-2000: 1 chiếc.
- Container kèm HRU: 1 bộ, dùng để lắp đặt cố định trên boong hoặc mạn tàu.
- Bộ phụ kiện: 1 bộ, bao gồm:
- Hydrostatic Release Unit (NHR-100).
- Dây nổi (buoyant lanyard) để kết nối phao với bè cứu sinh hoặc người sử dụng.
- Dây đeo rảnh tay (lanyard for hand-free carry) giúp thuyền viên mang theo phao khi di chuyển, giữ tay rảnh để bám, chèo hoặc hỗ trợ người khác.
Vị trí lắp đặt NEB-2000 AIS EPIRB cần:
- Ở nơi dễ tiếp cận từ boong chính, không bị che khuất bởi kết cấu tàu.
- Đảm bảo tầm nhìn thông thoáng lên bầu trời để tối ưu thu GNSS và phát sóng vệ tinh.
- Được đánh dấu rõ ràng trên sơ đồ an toàn tàu và trong sổ tay hướng dẫn an toàn.
- Được kiểm tra định kỳ theo lịch bảo dưỡng, bao gồm kiểm tra HRU, tình trạng vỏ, nhãn mác, niêm phong và thực hiện self-test.
Đèn nháy, khả năng quan sát và hỗ trợ tìm kiếm ban đêm
NEB-2000 AIS EPIRB được trang bị đèn nháy LED màu trắng với:
- Tần số chớp: khoảng 20 lần/phút.
- Cường độ ánh sáng cao, hỗ trợ quan sát bằng mắt thường trong đêm tối hoặc điều kiện tầm nhìn hạn chế.
- Kết hợp với màu vỏ cam phản quang, giúp tăng khả năng phát hiện bằng trực thăng, tàu cứu nạn và các phương tiện tìm kiếm khác.
Bên cạnh đó, đèn LED hồng ngoại hỗ trợ thiết bị nhìn đêm, cho phép lực lượng cứu nạn sử dụng camera hồng ngoại hoặc kính nhìn đêm để phát hiện phao trong điều kiện tối hoàn toàn hoặc có sương mù dày.
Bảng thông số kỹ thuật NEB-2000 AIS EPIRB
| Hạng mục | Thông số NEB-2000 AIS EPIRB |
|---|
| Nhà sản xuất | NSR – New Sunrise Co., Ltd |
| Model | NEB-2000 AIS EPIRB |
| Tiêu chuẩn/Quy định | IMO MSC.471(101), IMO/IEC, Cospas-Sarsat |
| Chứng nhận | Type Approval DNV (MED), CCS |
| Vật liệu vỏ | ABS+PC đặc biệt |
| Màu sắc | Cam phản quang cao |
| Khả năng kín nước | Độ sâu 10 m trong ít nhất 5 phút |
| Tính nổi | Có, phao nổi hoàn toàn |
| Kích thước beacon | 116 (W) × 710 (H) × 100 (D) mm |
| Kích thước container | 220 (W) × 415 (H) × 144 (D) mm |
| Trọng lượng beacon | 1,45 kg |
| Trọng lượng container | 1,6 kg |
| Tần số 406 MHz | 406,031 MHz ± 1 kHz |
| Công suất 406 MHz | 5 W |
| Tần số AIS | AIS1: 161,975 MHz; AIS2: 162,025 MHz |
| Công suất AIS | 1 W |
| Tần số homing | 121,5 MHz |
| Công suất homing | 50 mW |
| GNSS | Ăng-ten GNSS tích hợp, hỗ trợ GPS/BDS/GLONASS/Galileo |
| Độ chính xác vị trí | Trong vòng 10 m (với GNSS) |
| Loại pin | NBT400 – pin chuyên dụng EPIRB |
| Tuổi thọ lưu trữ pin | Lên tới 9 năm |
| Thời gian hoạt động | ≥ 48 giờ ở -20°C |
| Thiết bị thủy tĩnh | NHR-100, tuổi thọ lưu trữ tới 3 năm (tối đa 2 năm lắp trên tàu) |
| Đèn nháy | LED trắng, 20 chớp/phút |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến +55°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến +70°C |
| Chức năng đặc biệt | Tự kiểm tra, chống báo động giả, tự ngắt nguồn sau test, giao tiếp hồng ngoại, đèn hồng ngoại hỗ trợ nhìn đêm |
| Phụ kiện tiêu chuẩn | Container kèm HRU, dây nổi, dây đeo rảnh tay, bộ phụ kiện lắp đặt |
Ba lý do nên chọn NEB-2000 AIS EPIRB của NSR
- Tích hợp AIS và GNSS thế hệ mới: NEB-2000 AIS EPIRB kết hợp phát sóng vệ tinh 406 MHz, AIS kép và homing 121,5 MHz, cùng GNSS đa hệ, mang lại độ chính xác cao, thời gian cảnh báo nhanh và khả năng hiển thị trực tiếp trên màn hình AIS của tàu xung quanh.
- Đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn quốc tế: Thiết bị tuân thủ IMO MSC.471(101), được DNV (MED) và CCS phê duyệt kiểu, phù hợp lắp đặt cho tàu hoạt động tuyến quốc tế, đáp ứng yêu cầu kiểm tra an toàn và đăng kiểm.
- Thiết kế thực dụng, an toàn và tiết kiệm chi phí: Vỏ ABS+PC bền bỉ, tuổi thọ pin lên tới 9 năm, thời gian hoạt động ≥ 48 giờ, cơ chế chống báo động giả, tự ngắt sau test, cùng phụ kiện như dây đeo rảnh tay và dây nổi giúp thuyền viên sử dụng thuận tiện, giảm chi phí vận hành và bảo trì trong suốt vòng đời thiết bị.
Cảm ơn bạn đã đọc bài !
Nếu bạn cần hỗ trợ thêm thông tin, xin liên hệ theo,
Thông tin liên hệ và kết nối
MarineZone
Địa chỉ: Số 144, tổ 6, phường Phú Diễn, Hà Nội
Điện thoại/Zalo: 0865.085.436
Website: marinezone.vn
Các mạng xã hội chính thức: