Sửa trang
Thời gian render trang: 30/05/2026 01:24:15.653

NBW 1000 BNWAS - MarineZone

9.999.999
Giá cũ
0
đ
(Tiết kiệm 0 đ)
0%
Lựa chọn
Lựa chọn
Tìm hiểu NBW 1000 trực ca buồng lái BNWAS của New Sunrise co, ltd  với hiệu suất mạnh, độ bền cao, tiết kiệm chi phí bảo trì. Một trong sản phẩm được yêu thích tại thị trường hiện nay. Chi tiết thông tin về sản phẩm ở trong bài
Số lượng
Mã sản phẩm 
SL
0
MarineZone
Giá luôn tốt nhất
Cam kết hàng chính hãng và mới 100%
Đa dạng các dòng xe nâng
Giá minh bạch, tư vấn đúng nhu cầu
Chuyên cung cấp thiết bị & giải pháp hàng hải uy tín
Nhắn tin
mua hàng
CHÍNH SÁCH CAM KẾT
Đổi trả ngay, khi hàng lỗi.
Thời gian bảo hành: 12–36 tháng (tùy sản phẩm)
Giao hàng & lắp đặt
Thời gian giao hàng dự kiến: 3–7 ngày (có thể lâu hơn với sản phẩm đặt riêng).
Hướng dẫn thanh toán
Đặt cọc 30-50% giá trị đơn hàng. Chuyển khoản còn lại sau khi nhận hàng
Nội dung chính
Về chúng tôi

NBW 1000 BNWAS – Hệ thống báo động trực ca buồng lái NSR tối ưu an toàn hàng hải

Tổng quan về NBW 1000 BNWAS của NSR (New Sunrise Co., Ltd)

NBW 1000 BNWAS là hệ thống báo động trực ca buồng lái (Bridge Navigational Watch Alarm System) do NSR – New Sunrise Co., Ltd phát triển, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu mới nhất của IMO và các tổ chức phân cấp hàng đầu. Thiết bị được thiết kế nhằm giám sát tình trạng tỉnh táo của sỹ quan trực ca, đảm bảo luôn có người giám sát buồng lái trong suốt hành trình, giảm thiểu nguy cơ tai nạn do mất cảnh giác, ngủ gật hoặc rời vị trí trực ca mà không được kiểm soát.


NBW 1000 BNWAS được type approval bởi DNV (MED) và CCS, đồng thời tuân thủ các quy định IMO MSC.128(75), MSC.302(87) và tiêu chuẩn IEC 62616. Điều này giúp chủ tàu, đơn vị khai thác và nhà máy đóng tàu yên tâm khi lựa chọn hệ thống, bởi sản phẩm đã được kiểm chứng về độ tin cậy, an toàn và khả năng tương thích với các hệ thống hàng hải hiện đại khác trên tàu.



Trung tâm của hệ thống là Control Unit NBW-1000 với màn hình màu LCD 7 inch, giao diện trực quan, dễ thao tác, cho phép giám sát trạng thái hệ thống, lịch sử ON/OFF, cấu hình thời gian trễ, chế độ hoạt động và lựa chọn âm báo. Kết hợp với các Alarm Unit NBW-1010A, Reset Unit NBW-1090RW, Junction Unit NBW-1050J và tùy chọn Motion Detector NBW-1090P, NBW 1000 BNWAS tạo thành một giải pháp hoàn chỉnh, linh hoạt cho nhiều loại tàu khác nhau.

Đặc điểm nổi bật và lý do nên chọn NBW 1000 BNWAS

NBW 1000 BNWAS không chỉ đáp ứng yêu cầu tối thiểu của một hệ thống BNWAS theo IMO mà còn được NSR tối ưu về mặt vận hành, bảo trì và tích hợp. Các tính năng như ghi lịch sử ON/OFF tự động, lựa chọn âm báo, thiết lập mật khẩu, chế độ test định kỳgiao tiếp dữ liệu với BAM/INS giúp hệ thống trở thành một phần liền mạch trong kiến trúc điện – điện tử hàng hải hiện đại.

Ba lý do ngắn gọn để lựa chọn NBW 1000 BNWAS cho tàu:

  • Tuân thủ chuẩn quốc tế và được phê duyệt bởi các tổ chức phân cấp lớn – phù hợp yêu cầu đăng kiểm, kiểm tra PSC và quy định SOLAS.
  • Thiết kế thân thiện với sỹ quan trực ca – màn hình màu 7 inch, giao diện rõ ràng, âm báo chọn được, hỗ trợ test và emergency call, giảm nhầm lẫn khi vận hành.
  • Cấu hình linh hoạt, dễ tích hợp – hỗ trợ RS422, nhiều kênh vào/ra, lựa chọn nhiều Alarm Unit và Reset Unit, có tùy chọn cảm biến chuyển động, phù hợp nhiều cấu hình buồng lái và kích cỡ tàu.

Nhờ những ưu điểm này, NBW 1000 BNWAS được đánh giá là giải pháp BNWAS có tính thực tiễn cao, dễ triển khai trên tàu mới đóng cũng như tàu hoán cải, đồng thời hỗ trợ tốt cho công tác kiểm tra an toàn định kỳ của các cơ quan chức năng.

Cấu trúc hệ thống NBW 1000 BNWAS và các thành phần chính

Hệ thống NBW 1000 BNWAS được NSR thiết kế theo kiến trúc mô-đun, cho phép mở rộng hoặc thu gọn tùy theo yêu cầu từng con tàu. Cấu trúc cơ bản bao gồm Control Unit NBW-1000 đặt tại buồng lái, kết nối với Junction Unit NBW-1050J, từ đó phân phối tín hiệu đến các Alarm Unit NBW-1010A, Reset Unit NBW-1090RW và tùy chọn Motion Detector NBW-1090P. Cách bố trí này giúp việc đi dây, bảo trì và mở rộng hệ thống trở nên đơn giản, rõ ràng.

Control Unit NBW-1000 với màn hình màu 7 inch

Control Unit NBW-1000 là trung tâm điều khiển và giám sát của toàn bộ hệ thống BNWAS. Thiết bị sử dụng màn hình màu LCD 7 inch, hiển thị rõ ràng trạng thái hoạt động, chế độ MANUAL ON/MANUAL OFF, thời gian trễ (dormant time), các mức báo động và lịch sử ON/OFF. Giao diện đồ họa màu giúp sỹ quan trực ca dễ dàng nhận biết trạng thái hệ thống ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu hoặc khi có nhiều thiết bị khác trên bảng điều khiển.


Control Unit cho phép thiết lập mật khẩu để truy cập các mục cấu hình quan trọng như thay đổi chế độ hoạt động, cài đặt thời gian dormant, lựa chọn âm báo. Việc bảo vệ bằng mật khẩu giúp ngăn chặn thao tác sai hoặc thay đổi trái phép, đảm bảo hệ thống luôn vận hành theo đúng quy trình an toàn của công ty khai thác tàu. Ngoài ra, Control Unit còn hỗ trợ chức năng test định kỳ, cho phép thuyền viên kiểm tra nhanh toàn bộ chuỗi báo động và reset, đáp ứng yêu cầu kiểm tra BNWAS trong các đợt audit nội bộ hoặc kiểm tra của đăng kiểm.

Junction Unit, Alarm Unit và Reset Unit

Junction Unit NBW-1050J đóng vai trò là hộp đấu nối trung tâm, tập trung các kết nối giữa Control Unit và các thiết bị ngoại vi. Thiết kế này giúp giảm tải cho bảng điều khiển chính, đồng thời đơn giản hóa việc đi dây trên tàu, đặc biệt hữu ích trong các dự án retrofit khi không gian buồng lái bị hạn chế. Từ Junction Unit, tín hiệu được phân phối đến các Alarm Unit NBW-1010AReset Unit NBW-1090RW đặt tại các vị trí chiến lược trên tàu.


Alarm Unit NBW-1010A là các thiết bị báo động âm thanh và hình ảnh, có thể lắp từ 1 đến 10 đơn vị tùy theo kích thước tàu và yêu cầu của chủ tàu. Các Alarm Unit này đảm bảo rằng khi BNWAS kích hoạt báo động, tín hiệu sẽ được truyền đến các khu vực có sỹ quan hoặc thuyền viên có thể can thiệp kịp thời, ví dụ như buồng lái, buồng nghỉ sỹ quan, phòng điều khiển máy, hoặc khu vực sinh hoạt. Mỗi Alarm Unit được thiết kế với mức âm thanh 75–85 dB(A), đủ lớn để cảnh báo nhưng vẫn trong giới hạn chấp nhận được cho môi trường làm việc trên tàu.


Reset Unit NBW-1090RW là các nút reset được lắp đặt tại những vị trí mà sỹ quan trực ca thường xuyên di chuyển hoặc làm việc, như khu vực radar, ECDIS, bảng điều khiển chính, cánh buồm lái (bridge wing). Hệ thống cho phép lắp từ 1 đến 4 Reset Unit, giúp sỹ quan có thể dễ dàng xác nhận sự hiện diện của mình mà không cần quay lại một vị trí cố định. Reset Unit được thiết kế với cấp bảo vệ IP56, đảm bảo hoạt động tin cậy ngay cả trong môi trường ẩm, có hơi muối hoặc khi lắp đặt gần khu vực tiếp xúc với thời tiết.


Tùy chọn Motion Detector NBW-1090P và tích hợp với BAM/INS

Để tăng cường tính linh hoạt, NSR cung cấp tùy chọn Motion Detector NBW-1090P. Thiết bị này cho phép hệ thống BNWAS tự động nhận biết chuyển động của sỹ quan trực ca trong buồng lái, từ đó hỗ trợ việc xác nhận sự hiện diện mà không cần thao tác nhấn nút reset liên tục. Giải pháp này đặc biệt hữu ích trên các tàu có hành trình dài, giảm tải cho sỹ quan trực ca, đồng thời vẫn đảm bảo yêu cầu giám sát liên tục.


NBW 1000 BNWAS còn hỗ trợ giao tiếp dữ liệu với BAM/INS qua cổng RS422. Việc tích hợp với hệ thống Bridge Alert Management (BAM) và Integrated Navigation System (INS) giúp hợp nhất cảnh báo, tránh trùng lặp hoặc bỏ sót cảnh báo quan trọng. Khi BNWAS được kết nối với BAM, các cảnh báo từ NBW 1000 có thể được hiển thị và quản lý tập trung, phù hợp với xu hướng số hóa và tích hợp hóa hệ thống trên các tàu hiện đại.


Chức năng hoạt động, chế độ báo động và tuân thủ quy định

NBW 1000 BNWAS được NSR thiết kế bám sát các yêu cầu của IMO MSC.128(75)MSC.302(87), đảm bảo hệ thống vận hành theo đúng logic an toàn đã được quốc tế thống nhất. Các chế độ hoạt động, thời gian trễ, cấp độ báo động và chức năng ghi lịch sử đều được xây dựng nhằm hỗ trợ tối đa cho sỹ quan trực ca, đồng thời cung cấp bằng chứng rõ ràng cho công tác điều tra, đánh giá sau sự cố nếu cần.

Chế độ MANUAL ON / MANUAL OFF và thời gian dormant

NBW 1000 BNWAS hỗ trợ hai chế độ chính là MANUAL ONMANUAL OFF. Trong chế độ MANUAL ON, hệ thống luôn ở trạng thái giám sát, yêu cầu sỹ quan trực ca phải xác nhận sự hiện diện trong khoảng thời gian dormant đã cài đặt. Chế độ MANUAL OFF được sử dụng trong các trường hợp đặc biệt theo quy trình của công ty hoặc khi tàu ở trạng thái không yêu cầu BNWAS hoạt động, tuy nhiên việc chuyển đổi chế độ được bảo vệ bằng mật khẩu để tránh thao tác sai.

Thời gian dormant có thể lựa chọn từ 3 đến 12 phút, với độ chính xác ±5 giây. Khoảng thời gian này cho phép tùy chỉnh phù hợp với loại tàu, tuyến hành trình và chính sách an toàn của từng đơn vị khai thác. Khi hết thời gian dormant mà không có thao tác reset hoặc không phát hiện chuyển động (nếu dùng Motion Detector), hệ thống sẽ kích hoạt chuỗi báo động theo các cấp độ đã định nghĩa.

Các cấp độ báo động và lựa chọn âm báo

NBW 1000 BNWAS triển khai hệ thống báo động nhiều cấp, bao gồm báo động hình ảnh (visual) và ba cấp báo động âm thanh: 1st Stage Audio, 2nd Stage Audio, 3rd Stage Audio. Ở cấp đầu tiên, cảnh báo chủ yếu nhắm đến sỹ quan trực ca tại buồng lái, nhắc nhở xác nhận sự hiện diện. Nếu không có phản hồi, hệ thống sẽ nâng cấp lên cấp báo động thứ hai và thứ ba, mở rộng phạm vi cảnh báo đến các khu vực khác trên tàu, đảm bảo có người can thiệp kịp thời.

Một điểm mạnh của NBW 1000 là có thể lựa chọn âm báo từ các tone được lưu sẵn. Việc tùy chọn âm báo giúp phân biệt cảnh báo BNWAS với các loại cảnh báo khác trên tàu, giảm nguy cơ nhầm lẫn trong môi trường có nhiều tín hiệu âm thanh. Mức âm thanh 75–85 dB(A) được NSR lựa chọn để vừa đảm bảo hiệu quả cảnh báo, vừa hạn chế tác động tiêu cực đến sức khỏe thính giác của thuyền viên trong môi trường làm việc kéo dài.

Ghi lịch sử ON/OFF, chức năng test và emergency call

NBW 1000 BNWAS tự động ghi lại lịch sử ON/OFF của hệ thống, bao gồm thời điểm bật, tắt, thay đổi chế độ và các sự kiện liên quan đến báo động. Dữ liệu này rất quan trọng trong việc chứng minh tuân thủ quy trình trực ca, hỗ trợ điều tra khi xảy ra sự cố, cũng như phục vụ công tác audit nội bộ và bên ngoài. Việc lưu trữ lịch sử trên Control Unit với giao diện màn hình màu giúp việc truy xuất thông tin trở nên nhanh chóng và trực quan.

Hệ thống còn tích hợp chức năng test định kỳ, cho phép thuyền viên kiểm tra toàn bộ chuỗi báo động, các Reset Unit và Alarm Unit chỉ bằng vài thao tác trên menu. Chức năng này hỗ trợ tốt cho việc bảo trì phòng ngừa, giúp phát hiện sớm các lỗi kết nối, lỗi thiết bị hoặc cấu hình sai. Bên cạnh đó, NBW 1000 còn hỗ trợ emergency call, cho phép kích hoạt nhanh một dạng cảnh báo khẩn cấp từ buồng lái đến các khu vực liên quan, tăng cường khả năng phối hợp trong các tình huống bất thường.

Tuân thủ IMO MSC.128(75), MSC.302(87), IEC 62616 và phê duyệt DNV, CCS

NBW 1000 BNWAS được NSR thiết kế để tuân thủ đầy đủ các quy định mới nhất liên quan đến BNWAS, bao gồm IMO MSC.128(75) về yêu cầu chức năng BNWAS, IMO MSC.302(87) về quản lý cảnh báo trên buồng lái (Bridge Alert Management) và IEC 62616 về tiêu chuẩn kỹ thuật cho hệ thống BNWAS. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này đảm bảo rằng NBW 1000 không chỉ đáp ứng yêu cầu pháp lý mà còn phù hợp với triết lý thiết kế an toàn và ergonomics của các hệ thống hàng hải hiện đại.

Sản phẩm đã được type approval bởi DNV (MED) và CCS, hai tổ chức phân cấp và chứng nhận hàng đầu. Điều này giúp chủ tàu và nhà máy đóng tàu giảm thiểu rủi ro trong quá trình phê duyệt thiết kế, nghiệm thu và đăng kiểm. Khi sử dụng NBW 1000 BNWAS, các bên liên quan có thể yên tâm rằng hệ thống đã được kiểm tra, thử nghiệm và chứng nhận theo các quy trình nghiêm ngặt của tổ chức phân cấp, phù hợp với yêu cầu của SOLAS và các công ước liên quan.


Thông số kỹ thuật và danh mục thiết bị NBW 1000 BNWAS

Để hỗ trợ cho việc thiết kế, lắp đặt và tích hợp trên tàu, NSR cung cấp bộ thông số kỹ thuật chi tiết cho hệ thống NBW 1000 BNWAS. Các thông số này bao gồm chế độ hoạt động, đặc tính báo động, nguồn cấp, giao diện vào/ra và cấp bảo vệ IP cho từng thành phần, giúp kỹ sư và nhà máy đóng tàu dễ dàng lập kế hoạch bố trí, đi dây và kết nối với các hệ thống khác.

Bảng thông số kỹ thuật NBW 1000 BNWAS

Hạng mục Thông số
Mode hoạt động MANUAL ON, MANUAL OFF
Loại báo động Visual, 1st Stage Audio, 2nd Stage Audio, 3rd Stage Audio
Thời gian dormant 3–12 phút (có thể lựa chọn)
Độ chính xác thời gian ±5 giây
Mức âm thanh 75–85 dB(A)
Nguồn cấp DC 24 V, AC 100–240 V
Cổng vào RS422 × 1 port, Reset ON/OFF × 9 CH
Cổng ra RS422 × 1 port, Alarm × 10 CH, Failure Output × 1 CH
Màn hình Control Unit LCD màu 7 inch
Ghi lịch sử Tự động ghi lịch sử ON/OFF
Lựa chọn âm báo Các tone được lưu sẵn, có thể lựa chọn
Mật khẩu Thiết lập qua menu để cài đặt chế độ và dormant time
Chức năng test Test định kỳ toàn hệ thống
Emergency call Có hỗ trợ
Giao tiếp dữ liệu Data interface tới BAM/INS qua RS422
Cấp bảo vệ IP IP22 (Control Unit, Junction Box, Alarm Unit); IP56 (Reset Unit)
Chứng nhận Type approval DNV (MED), CCS
Tiêu chuẩn áp dụng IMO MSC.128(75), IMO MSC.302(87), IEC 62616

Danh mục thiết bị tiêu chuẩn và tùy chọn

Hệ thống NBW 1000 BNWAS được cung cấp dưới dạng bộ hoàn chỉnh, bao gồm các thiết bị tiêu chuẩn và tùy chọn, giúp đơn vị thiết kế và nhà máy đóng tàu dễ dàng cấu hình theo từng dự án cụ thể. Việc phân tách rõ ràng giữa phần tiêu chuẩn và tùy chọn cũng giúp tối ưu chi phí đầu tư, tránh lắp đặt dư thừa so với nhu cầu thực tế.

  • Thiết bị tiêu chuẩn:
    • Control Unit NBW-1000: 1 bộ – trung tâm điều khiển và giám sát, màn hình màu 7 inch.
    • Junction Unit NBW-1050J: 1 bộ – hộp đấu nối trung tâm, phân phối tín hiệu đến các thiết bị ngoại vi.
    • Reset Unit NBW-1090RW: 1–4 bộ – nút reset đặt tại các vị trí chiến lược trên buồng lái và khu vực liên quan.
    • Alarm Unit NBW-1010A: 1–10 bộ – thiết bị báo động âm thanh và hình ảnh, lắp tại buồng lái và các khu vực cần cảnh báo.
    • Accessories: 1 bộ – phụ kiện lắp đặt, cáp, đầu nối và các vật tư đi kèm theo cấu hình tiêu chuẩn.
  • Thiết bị tùy chọn:
    • Motion Detector NBW-1090P – cảm biến chuyển động hỗ trợ xác nhận sự hiện diện của sỹ quan trực ca, giảm nhu cầu thao tác reset thủ công.

Khi triển khai NBW 1000 BNWAS, kỹ sư thiết kế cần cân nhắc số lượng Alarm UnitReset Unit phù hợp với kích thước buồng lái, số tầng boong, vị trí buồng nghỉ sỹ quan và các khu vực làm việc chính. Việc bố trí hợp lý sẽ giúp hệ thống phát huy tối đa hiệu quả cảnh báo, đồng thời đảm bảo tuân thủ các yêu cầu của đăng kiểm và quy trình an toàn nội bộ của công ty khai thác tàu.

Cảm ơn bạn đã đọc bài !

Nếu bạn cần hỗ trợ thêm thông tin, xin liên hệ chúng tôi theo :


Thông tin liên hệ và kết nối

MarineZone

Địa chỉ: Số 144, tổ 6, phường Phú Diễn, Hà Nội

Điện thoại/Zalo: 0865.085.436

Website: marinezone.vn

Các mạng xã hội chính thức:


VỀ CHÚNG TÔI
CÔNG TY CỔ PHẦM A36

Công ty cổ phần A36 hoạt động trong nhiều lĩnh vực. Trong đó có lĩnh vực hàng hải, đóng tàu với sứ mệnh cung cấp các giải pháp an toàn tối ưu và thiết bị hàng hải chất lượng cao, đảm bảo hành trình trên biển của khách hàng luôn an toàn và hiệu quả. 


Chúng tôi hướng đến mục tiêu trở thành đối tác tin cậy hàng đầu trong ngành hàng hải, không chỉ tại Việt Nam mà còn trên thị trường quốc tế. Công ty cổ phần A36 tự hào là nhà cung cấp chuyên nghiệp trong lĩnh vực thiết bị và dịch vụ hàng hải. 


Với đội ngũ nhân sự giàu kinh nghiệm và hệ thống sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế như SOLAS (Safety of Life at Sea) and IMO (International Maritime Organization), DNV-GL, CCS, NK, LR,BV, VR… chúng tôi cam kết mang đến giải pháp toàn diện và bền vững cho khách hàng. Những năm qua, chúng tôi đã xây dựng được lòng tin từ các đối tác trong và ngoài nước, bao gồm các công ty vận tải biển, cảng vụ, dịch vụ kĩ thuật, sửa chữa và tổ chức an toàn hàng hải uy tín.

Họ tên
Email
Nội dung
Nhận tư vấn
FEEDBACK TỪ KHÁCH HÀNG
Câu Hỏi Thường Gặp
GIẢI ĐÁP THẮC MẮC

Tùy loại tàu nhưng thường gồm: AIS, SART/AIS-SART, EPIRB, NAVTEX, GPS… theo quy định SOLAS và đăng kiểm.

Kiểm tra chứng nhận như SOLAS, IMO, DNV, VR… và giấy tờ CO, CQ đi kèm khi mua.

Có. Hầu hết thiết bị an toàn cần kiểm tra hàng năm ( annual radio survey)

Có thể. Thiết bị hết hạn hoặc không đạt chuẩn là một trong những lý do phổ biến khiến tàu bị PSC bắt

Không khuyến khích với thiết bị an toàn. Thiết bị cũ dễ không đạt chuẩn hoặc khó đăng kiểm.

Phụ thuộc vào hãng, xuất xứ, tiêu chuẩn, model và tính năng. Thiết bị đạt chuẩn quốc tế thường giá cao hơn nhưng ổn định và dễ đăng kiểm.

Cần có phương án dự phòng hoặc liên hệ đơn vị kỹ thuật để được hỗ trợ từ xa nhanh nhất.

Có, nhưng cần thay đúng chuẩn và đúng loại để đảm bảo thiết bị vẫn đạt đăng kiểm.
Tùy thiết bị. Một số cần kỹ thuật chuyên môn để đảm bảo hoạt động đúng và đạt chuẩn.
Nên chọn đơn vị có kinh nghiệm thực tế, cung cấp hàng đạt chuẩn và hỗ trợ kỹ thuật lâu dài.
THƯƠNG HIỆU NỔI BẬT
Xem tất cả
Chúng tôi cung cấp đủ liệu thông tin thương hiệu xe trên thị trường giúp bạn mua chiếc xe phù hợp nhất cho mình
Miễn phí vận chuyển
Trên khắp tỉnh thành cả nước
Đổi hàng tận nhà
Trong vòng 15 ngày
Thanh toán COD
Yên tâm mua sắm
Hotline: 0865 085 436
Hỗ trợ bạn từ 8h00-22h00
GỬI THÔNG TIN LIÊN HỆ CHO CHÚNG TÔI
Hà NộiHồ Chí MinhHải PhòngQuảng Ninh
Gửi thông tin