Sửa trang
Thời gian render trang: 30/05/2026 01:24:25.171

DS99 Speed log

48.999.999
Giá cũ
0
đ
(Tiết kiệm 0 đ)
0%
Lựa chọn
Lựa chọn
Tìm hiểu máy đo tốc độ tàu biển Doppler DS99 Speed Log là gì, cách hoạt động và cách dùng. Sản phẩm này là một trong những sản phẩm bán chạy tại thị trường Việt Nam trong 2025 
Số lượng
Mã sản phẩm 
SL
0
MarineZone
Giá luôn tốt nhất
Cam kết hàng chính hãng và mới 100%
Đa dạng các dòng xe nâng
Giá minh bạch, tư vấn đúng nhu cầu
Chuyên cung cấp thiết bị & giải pháp hàng hải uy tín
Nhắn tin
mua hàng
CHÍNH SÁCH CAM KẾT
Đổi trả ngay, khi hàng lỗi.
Thời gian bảo hành: 12–36 tháng (tùy sản phẩm)
Giao hàng & lắp đặt
Thời gian giao hàng dự kiến: 3–7 ngày (có thể lâu hơn với sản phẩm đặt riêng).
Hướng dẫn thanh toán
Đặt cọc 30-50% giá trị đơn hàng. Chuyển khoản còn lại sau khi nhận hàng
Nội dung chính
Về chúng tôi

Máy Đo Tốc Độ Tàu Biển DS99 – DS99 Speed log Doppler Chính Xác Cao Của Ninglu

Máy đo tốc độ tàu biển DS99 Speed log của hãng Ninglu là thiết bị đo tốc độ và quãng đường chuyên dụng cho hàng hải, ứng dụng công nghệ Doppler hai tia (dual-beam) để cung cấp dữ liệu Speed Through Water (STW) với độ chính xác cao ngay cả trong điều kiện biển động. Với thiết kế công nghiệp bền bỉ, khả năng tích hợp sâu với các hệ thống trên buồng lái và tuân thủ chuẩn giao tiếp IEC 61162-1, DS99 trở thành lựa chọn tin cậy cho tàu hàng, tàu dầu, tàu dịch vụ ngoài khơi, tàu cá và tàu tuần tra.

Màn hình máy đo tốc độ tàu biển DS99

1. Tổng quan chuyên sâu về máy đo tốc độ tàu biển DS99 Speed log

DS99 Doppler Speed log là thiết bị đo tốc độ tàu dựa trên hiệu ứng Doppler của sóng âm phản xạ từ lớp nước bên dưới thân tàu. Khác với các giải pháp đo tốc độ theo GPS chỉ cho biết tốc độ đối với mặt đất (Speed Over Ground – SOG), DS99 tập trung vào tốc độ thực của tàu so với khối nước xung quanh (STW), là tham số cốt lõi cho điều động, tính toán công suất, tiêu hao nhiên liệu và an toàn hàng hải.

Hệ thống DS99 được thiết kế như một giải pháp hoàn chỉnh, bao gồm khối hiển thị, bộ điều khiển DS992, bộ thu phát DS993 và đầu dò (transducer) lắp trên thân tàu. Cấu trúc phân tách này giúp tối ưu hóa từng khối chức năng: xử lý tín hiệu Doppler, hiển thị trực quan, giao tiếp dữ liệu và đảm bảo độ bền trong môi trường nước biển ăn mòn. Nhờ đó, DS99 đáp ứng tốt yêu cầu của các quy phạm phân cấp tàu và tiêu chuẩn thiết bị hàng hải hiện đại.

Với dải đo tốc độ từ -10 đến +40 knots, DS99 phù hợp cho hầu hết các loại tàu thương mại và tàu dịch vụ. Khả năng đo cả tốc độ tiến và lùi giúp thuyền trưởng kiểm soát chính xác khi cập, rời cảng, thao tác trong vùng nước hẹp hoặc khi làm việc gần công trình ngoài khơi.

1.1. Vai trò của DS99 Speed log trong hệ thống định vị và điều động

Trong kiến trúc hệ thống cầu tàu hiện đại, DS99 Speed log không hoạt động độc lập mà trở thành một nguồn dữ liệu quan trọng cho nhiều thiết bị khác:

  • ECDIS – Hệ thống hiển thị và thông tin hải đồ điện tử sử dụng dữ liệu tốc độ để tính toán ETA, hiển thị vector chuyển động và hỗ trợ lập tuyến.
  • VDR – Hộp đen hàng hải ghi lại tốc độ tàu theo thời gian, phục vụ điều tra sự cố và phân tích vận hành.
  • Hệ thống điều khiển động lực – Dữ liệu STW giúp tối ưu hóa công suất máy chính, chân vịt và chân vịt biến bước.
  • Hệ thống giám sát tiêu hao nhiên liệu – Kết hợp tốc độ qua nước với lưu lượng nhiên liệu để đánh giá hiệu suất thân tàu và chân vịt.

Nhờ tuân thủ chuẩn IEC 61162-1 với các câu lệnh VBW, VLW, DS99 dễ dàng tích hợp vào mạng dữ liệu NMEA của tàu, giảm thiểu chi phí và thời gian lắp đặt, đồng thời đảm bảo tính tương thích với nhiều thế hệ thiết bị khác nhau trên buồng lái.

1.2. Độ chính xác đo lường và ý nghĩa trong khai thác tàu

Độ chính xác tốc độ ±0,2 knots hoặc 2% (lấy giá trị lớn hơn)độ chính xác quãng đường ±0,2 NM hoặc 2% của DS99 mang lại lợi ích rõ rệt trong vận hành thực tế. Với các tuyến đường dài, sai số nhỏ tích lũy giúp dữ liệu quãng đường tin cậy hơn, hỗ trợ:

  • Tính toán hành trình và thời gian đến dự kiến (ETA) chính xác hơn khi kết hợp với dữ liệu gió, dòng chảy.
  • Đánh giá hiệu suất thân tàu theo thời gian, phát hiện sớm hiện tượng hà bám hoặc suy giảm hiệu quả chân vịt.
  • Lập báo cáo khai thác cho chủ tàu, charterer với dữ liệu tốc độ và quãng đường có cơ sở kỹ thuật rõ ràng.

Trong điều kiện biển động với hiện tượng pitching và rolling, các hệ thống đo tốc độ truyền thống dễ bị nhiễu, gây dao động giá trị hiển thị. Công nghệ Doppler dual-beam của DS99 giảm thiểu sai số do chuyển động thân tàu, cho giá trị tốc độ ổn định hơn, giúp thuyền trưởng tự tin khi điều động trong vùng nước hạn chế hoặc khi làm việc gần giàn khoan, phao neo.

2. Cấu hình hệ thống DS99 Speed log và khả năng lắp đặt

Hệ thống máy đo tốc độ tàu biển DS99 được cấu hình linh hoạt để phù hợp với cả tàu mới đóng và tàu hoán cải. Mỗi thành phần được tối ưu cho một nhiệm vụ riêng, đồng thời vẫn đảm bảo tính đồng bộ toàn hệ thống.

2.1. Các thành phần chính trong hệ thống DS99

Cấu hình tiêu chuẩn của DS99 Speed log bao gồm:

  • Màn hinh hiển thị (Display Unit) – Màn hình TFT LCD 7 inch, hiển thị tốc độ, quãng đường, trạng thái hệ thống và các cảnh báo.

Màn hình máy đo tốc độ DS99

  • Bộ điều khiển DS992 (Controller) – Trung tâm xử lý dữ liệu, thực hiện thuật toán Doppler, quản lý đầu vào/ra và giao tiếp với các hệ thống khác.

Bộ điều khiển DS992 của máy đo tốc độ tàu biển DS99

  • Bộ thu phát DS993 (Transceiver) – Chuyển đổi tín hiệu giữa bộ điều khiển và đầu dò, đảm bảo chất lượng tín hiệu âm thanh trong môi trường nước biển.

Bộ thu phát DS993  của máy đo tốc độ tàu biển DS99

  • Đầu dò (Transducer) – Lắp trên thân tàu, dạng tank type hoặc valve type, phát và thu sóng âm Doppler.

Đầu dò của máy đo tốc độ tàu biển DS99

  • Bộ lặp (Repeater – tùy chọn) – Hiển thị phụ tại cánh buồm lái, buồng điều khiển phụ hoặc khu vực làm việc khác.
  • Giao diện GPS – Cho phép tích hợp với hệ thống định vị vệ tinh, hỗ trợ so sánh STW và SOG khi cần.

Thiết kế phân tán này giúp việc bảo trì, thay thế từng module trở nên đơn giản, giảm thời gian dừng tàu. Đồng thời, việc bố trí linh hoạt các đơn vị hiển thị và bộ lặp giúp sĩ quan boong dễ dàng quan sát tốc độ ở nhiều vị trí làm việc khác nhau.

2.2. Tùy chọn lắp đặt cho nhiều loại tàu

Nhà sản xuất Ninglu cung cấp nhiều phương án lắp đặt màn hình DS99 Speed log để phù hợp với cấu trúc buồng lái và thân tàu:

  • Flush mounting – Lắp âm vào bảng điều khiển, tạo bề mặt phẳng, gọn gàng, phù hợp với buồng lái hiện đại.
  • Ceiling / table mounting – Lắp trần hoặc trên mặt bàn với cấu hình vít tiêu chuẩn, thuận tiện cho tàu hoán cải hoặc khi không thể cắt bảng điều khiển.

Đối với đầu dò : 

  • Valve mounting – Đầu dò dạng van, thích hợp cho tàu retrofit, cho phép tháo lắp, bảo trì mà không cần đưa tàu lên đà.

Gatevalve  của máy đo tốc độ tàu biển DS99

  • Tank mounting – Đầu dò dạng tank, giải pháp tối ưu cho tàu mới đóng, đảm bảo độ kín nước và độ bền lâu dài.

Nhờ các tùy chọn lắp đặt này, máy đo tốc độ tàu biển DS99 có thể triển khai trên nhiều loại tàu: từ tàu hàng cỡ lớn, tàu dầu, tàu dịch vụ ngoài khơi đến tàu cá và tàu tuần tra, mà không đòi hỏi thay đổi lớn về kết cấu thân tàu.

3. Thông số kỹ thuật chi tiết DS99 Speed log Ninglu

Để đánh giá một DS99 Speed log có phù hợp với yêu cầu khai thác hay không, việc xem xét kỹ các thông số kỹ thuật là rất quan trọng. Bảng dưới đây tổng hợp các thông số chính của thiết bị theo tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất Ninglu.

Tham số Giá trị / Mô tả
Loại thiết bị DS99 Doppler Speed log – Máy đo tốc độ tàu biển
Công nghệ đo Doppler, hệ thống hai tia (dual-beam)
Chức năng chính Đo tốc độ qua nước (STW) và quãng đường
Màn hình hiển thị 7” TFT LCD, độ phân giải 480 × 234 pixels
Điều chỉnh độ sáng Có, phù hợp chế độ ngày/đêm
Dải đo tốc độ -10 đến +40 knots
Độ chính xác tốc độ ±0,2 knots hoặc 2% (lấy giá trị lớn hơn)
Độ chính xác quãng đường ±0,2 NM hoặc 2%
Trip counter 0 – 9.999,99 NM
Total counter 0 – 999.999,99 NM
Chuẩn dữ liệu đầu ra IEC 61162-1 (câu lệnh VBW, VLW)
Nguồn cấp AC 110/220V, 50/60Hz
Nhiệt độ làm việc -15°C đến +55°C
Độ ẩm làm việc 93% ±2% tại 40°C
Cấp bảo vệ bộ điều khiển IP23
Vật liệu vỏ thu phát Thép không gỉ (stainless steel)
Khoảng cách an toàn la bàn chuẩn 1,32 m
Khoảng cách an toàn la bàn lái 0,54 m
Tùy chọn lắp đặt Flush mount, ceiling/table mount, valve mount, tank mount
Ứng dụng Tàu hàng, tàu dầu, tàu offshore, tàu cá, tàu tuần tra & dịch vụ

3.1. Độ bền hàng hải và khả năng làm việc trong môi trường khắc nghiệt

Với vỏ thu phát bằng thép không gỉ và dải nhiệt độ làm việc từ -15°C đến +55°C, DS99 Speed log được thiết kế cho môi trường hàng hải khắc nghiệt: nước mặn, độ ẩm cao, dao động nhiệt độ lớn. Cấp bảo vệ IP23 cho bộ điều khiển đảm bảo khả năng chống nước nhỏ giọt và bụi ở mức phù hợp với môi trường buồng lái.

Độ ẩm làm việc lên tới 93% ±2% tại 40°C cho thấy thiết bị đã được tính toán cho điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm, nơi mà sự ngưng tụ hơi nước và ăn mòn là vấn đề thường trực. Điều này đặc biệt quan trọng với các tàu hoạt động tại khu vực Đông Nam Á, Ấn Độ Dương hay vịnh Ba Tư.

3.2. Khả năng hiển thị và thao tác trên buồng lái

Màn hình 7 inch TFT LCD với độ phân giải 480 × 234 pixels của máy đo tốc độ tàu biển DS99 cung cấp giao diện hiển thị rõ ràng, dễ đọc trong nhiều điều kiện ánh sáng. Chức năng điều chỉnh độ sáng cho phép chuyển đổi linh hoạt giữa chế độ ngày và đêm, giảm chói lóa, hỗ trợ quan sát an toàn khi đi đêm.

Giao diện người dùng được thiết kế trực quan, tập trung vào các thông tin cốt lõi: tốc độ hiện tại, quãng đường hành trình (trip), tổng quãng đường (total) và trạng thái hệ thống. Điều này giúp sĩ quan boong nhanh chóng nắm bắt thông tin mà không cần thao tác phức tạp, giảm tải công việc trong các tình huống điều động căng thẳng.

4. Ứng dụng thực tế và lợi ích khi sử dụng DS99 Speed log

DS99 Speed log Ninglu được triển khai rộng rãi trên nhiều loại tàu nhờ sự kết hợp giữa độ chính xác, độ bền và khả năng tích hợp. Mỗi phân khúc tàu khai thác sẽ nhận được những lợi ích cụ thể từ hệ thống đo tốc độ qua nước này.

Sơ đồ hệ thống  của máy đo tốc độ tàu biển DS99

4.1. Tàu hàng, tàu dầu và tàu container

Đối với tàu thương mại cỡ lớn, máy đo tốc độ tàu biển DS99 hỗ trợ:

  • Tối ưu hóa tiêu hao nhiên liệu thông qua việc theo dõi mối tương quan giữa tốc độ qua nước, tải trọng và điều kiện thời tiết.
  • Lập kế hoạch hành trình chính xác hơn, giảm thời gian chờ tại cảng và chi phí neo đậu.
  • Đáp ứng yêu cầu của charterer về báo cáo tốc độ và quãng đường với dữ liệu có độ tin cậy cao.

Khả năng tích hợp với ECDIS, VDR và hệ thống quản lý năng lượng giúp DS99 trở thành một phần quan trọng trong chiến lược vận hành hiệu quả và tuân thủ các quy định về báo cáo khí thải, hiệu suất năng lượng của tàu.

4.2. Tàu dịch vụ ngoài khơi và tàu tuần tra

Với các tàu hoạt động gần công trình ngoài khơi, giàn khoan hoặc trong vùng nước hạn chế, tốc độ qua nước ổn định và chính xác là yếu tố sống còn cho an toàn điều động. DS99 Speed log mang lại:

  • Giá trị tốc độ mượt, ít dao động nhờ công nghệ Doppler dual-beam, hỗ trợ điều động chính xác ở tốc độ thấp.
  • Khả năng đo tốc độ âm (tốc độ lùi) đến -10 knots, hữu ích khi lùi tàu gần công trình hoặc khi thực hiện thao tác DP hỗ trợ.
  • Dữ liệu tin cậy cho hệ thống hỗ trợ điều động và các giải pháp định vị động (khi được tích hợp trong kiến trúc hệ thống tổng thể).

Đối với tàu tuần tra, tàu cảnh sát biển, việc nắm bắt chính xác tốc độ qua nước giúp đánh giá hiệu quả truy đuổi, cơ động và lập báo cáo nhiệm vụ với dữ liệu kỹ thuật rõ ràng.


5. Ba lý do nên chọn máy đo tốc độ tàu biển DS99 Speed log của Ninglu

Thứ nhất – Độ chính xác và ổn định cao: DS99 sử dụng công nghệ Doppler hai tia với độ chính xác tốc độ ±0,2 knots hoặc 2%, duy trì giá trị đo ổn định ngay cả khi tàu pitching, rolling hoặc hoạt động trong điều kiện biển động, giúp điều động an toàn và tối ưu hiệu suất khai thác.

Thứ hai – Tích hợp dễ dàng với hệ thống đài lái tàu: Chuẩn giao tiếp IEC 61162-1 (VBW, VLW) cho phép DS99 Speed log kết nối nhanh với ECDIS, VDR, hệ thống quản lý năng lượng và các thiết bị hàng hải khác, giảm chi phí lắp đặt và đảm bảo tính tương thích lâu dài.

Thứ ba – Thiết kế bền bỉ, phù hợp môi trường hàng hải: Vỏ thu phát bằng thép không gỉ, dải nhiệt độ làm việc rộng, độ ẩm tới 93% và cấp bảo vệ IP23 cho bộ điều khiển giúp máy đo tốc độ tàu biển DS99 vận hành tin cậy trong môi trường nước mặn, khí hậu nhiệt đới ẩm và điều kiện khai thác khắc nghiệt trên biển.

Sản phẩm đạt chứng chỉ đăng kiểm CCS và tại Việt Nam đã được VR cấp giấy SPCN

Giấy Đăng kiểm VR  của máy đo tốc độ tàu biển DS99

Cảm ơn bạn đã đọc bài !

Nếu bạn cần hỗ trợ thêm thông tin, xin liên hệ theo,

Thông tin liên hệ và kết nối

MarineZone

Địa chỉ: Số 144, tổ 6, phường Phú Diễn, Hà Nội

Điện thoại/Zalo: 0865.085.436

Website: marinezone.vn

Các mạng xã hội chính thức:



VỀ CHÚNG TÔI
CÔNG TY CỔ PHẦM A36

Công ty cổ phần A36 hoạt động trong nhiều lĩnh vực. Trong đó có lĩnh vực hàng hải, đóng tàu với sứ mệnh cung cấp các giải pháp an toàn tối ưu và thiết bị hàng hải chất lượng cao, đảm bảo hành trình trên biển của khách hàng luôn an toàn và hiệu quả. 


Chúng tôi hướng đến mục tiêu trở thành đối tác tin cậy hàng đầu trong ngành hàng hải, không chỉ tại Việt Nam mà còn trên thị trường quốc tế. Công ty cổ phần A36 tự hào là nhà cung cấp chuyên nghiệp trong lĩnh vực thiết bị và dịch vụ hàng hải. 


Với đội ngũ nhân sự giàu kinh nghiệm và hệ thống sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế như SOLAS (Safety of Life at Sea) and IMO (International Maritime Organization), DNV-GL, CCS, NK, LR,BV, VR… chúng tôi cam kết mang đến giải pháp toàn diện và bền vững cho khách hàng. Những năm qua, chúng tôi đã xây dựng được lòng tin từ các đối tác trong và ngoài nước, bao gồm các công ty vận tải biển, cảng vụ, dịch vụ kĩ thuật, sửa chữa và tổ chức an toàn hàng hải uy tín.

Họ tên
Email
Nội dung
Nhận tư vấn
FEEDBACK TỪ KHÁCH HÀNG
Câu Hỏi Thường Gặp
GIẢI ĐÁP THẮC MẮC

Tùy loại tàu nhưng thường gồm: AIS, SART/AIS-SART, EPIRB, NAVTEX, GPS… theo quy định SOLAS và đăng kiểm.

Kiểm tra chứng nhận như SOLAS, IMO, DNV, VR… và giấy tờ CO, CQ đi kèm khi mua.

Có. Hầu hết thiết bị an toàn cần kiểm tra hàng năm ( annual radio survey)

Có thể. Thiết bị hết hạn hoặc không đạt chuẩn là một trong những lý do phổ biến khiến tàu bị PSC bắt

Không khuyến khích với thiết bị an toàn. Thiết bị cũ dễ không đạt chuẩn hoặc khó đăng kiểm.

Phụ thuộc vào hãng, xuất xứ, tiêu chuẩn, model và tính năng. Thiết bị đạt chuẩn quốc tế thường giá cao hơn nhưng ổn định và dễ đăng kiểm.

Cần có phương án dự phòng hoặc liên hệ đơn vị kỹ thuật để được hỗ trợ từ xa nhanh nhất.

Có, nhưng cần thay đúng chuẩn và đúng loại để đảm bảo thiết bị vẫn đạt đăng kiểm.
Tùy thiết bị. Một số cần kỹ thuật chuyên môn để đảm bảo hoạt động đúng và đạt chuẩn.
Nên chọn đơn vị có kinh nghiệm thực tế, cung cấp hàng đạt chuẩn và hỗ trợ kỹ thuật lâu dài.
THƯƠNG HIỆU NỔI BẬT
Xem tất cả
Chúng tôi cung cấp đủ liệu thông tin thương hiệu xe trên thị trường giúp bạn mua chiếc xe phù hợp nhất cho mình
Miễn phí vận chuyển
Trên khắp tỉnh thành cả nước
Đổi hàng tận nhà
Trong vòng 15 ngày
Thanh toán COD
Yên tâm mua sắm
Hotline: 0865 085 436
Hỗ trợ bạn từ 8h00-22h00
GỬI THÔNG TIN LIÊN HỆ CHO CHÚNG TÔI
Hà NộiHồ Chí MinhHải PhòngQuảng Ninh
Gửi thông tin