Máy đo tốc độ tàu biển DS99 Speed log của hãng Ninglu là thiết bị đo tốc độ và quãng đường chuyên dụng cho hàng hải, ứng dụng công nghệ Doppler hai tia (dual-beam) để cung cấp dữ liệu Speed Through Water (STW) với độ chính xác cao ngay cả trong điều kiện biển động. Với thiết kế công nghiệp bền bỉ, khả năng tích hợp sâu với các hệ thống trên buồng lái và tuân thủ chuẩn giao tiếp IEC 61162-1, DS99 trở thành lựa chọn tin cậy cho tàu hàng, tàu dầu, tàu dịch vụ ngoài khơi, tàu cá và tàu tuần tra.

DS99 Doppler Speed log là thiết bị đo tốc độ tàu dựa trên hiệu ứng Doppler của sóng âm phản xạ từ lớp nước bên dưới thân tàu. Khác với các giải pháp đo tốc độ theo GPS chỉ cho biết tốc độ đối với mặt đất (Speed Over Ground – SOG), DS99 tập trung vào tốc độ thực của tàu so với khối nước xung quanh (STW), là tham số cốt lõi cho điều động, tính toán công suất, tiêu hao nhiên liệu và an toàn hàng hải.
Hệ thống DS99 được thiết kế như một giải pháp hoàn chỉnh, bao gồm khối hiển thị, bộ điều khiển DS992, bộ thu phát DS993 và đầu dò (transducer) lắp trên thân tàu. Cấu trúc phân tách này giúp tối ưu hóa từng khối chức năng: xử lý tín hiệu Doppler, hiển thị trực quan, giao tiếp dữ liệu và đảm bảo độ bền trong môi trường nước biển ăn mòn. Nhờ đó, DS99 đáp ứng tốt yêu cầu của các quy phạm phân cấp tàu và tiêu chuẩn thiết bị hàng hải hiện đại.
Với dải đo tốc độ từ -10 đến +40 knots, DS99 phù hợp cho hầu hết các loại tàu thương mại và tàu dịch vụ. Khả năng đo cả tốc độ tiến và lùi giúp thuyền trưởng kiểm soát chính xác khi cập, rời cảng, thao tác trong vùng nước hẹp hoặc khi làm việc gần công trình ngoài khơi.
Trong kiến trúc hệ thống cầu tàu hiện đại, DS99 Speed log không hoạt động độc lập mà trở thành một nguồn dữ liệu quan trọng cho nhiều thiết bị khác:
Nhờ tuân thủ chuẩn IEC 61162-1 với các câu lệnh VBW, VLW, DS99 dễ dàng tích hợp vào mạng dữ liệu NMEA của tàu, giảm thiểu chi phí và thời gian lắp đặt, đồng thời đảm bảo tính tương thích với nhiều thế hệ thiết bị khác nhau trên buồng lái.
Độ chính xác tốc độ ±0,2 knots hoặc 2% (lấy giá trị lớn hơn) và độ chính xác quãng đường ±0,2 NM hoặc 2% của DS99 mang lại lợi ích rõ rệt trong vận hành thực tế. Với các tuyến đường dài, sai số nhỏ tích lũy giúp dữ liệu quãng đường tin cậy hơn, hỗ trợ:
Trong điều kiện biển động với hiện tượng pitching và rolling, các hệ thống đo tốc độ truyền thống dễ bị nhiễu, gây dao động giá trị hiển thị. Công nghệ Doppler dual-beam của DS99 giảm thiểu sai số do chuyển động thân tàu, cho giá trị tốc độ ổn định hơn, giúp thuyền trưởng tự tin khi điều động trong vùng nước hạn chế hoặc khi làm việc gần giàn khoan, phao neo.
Hệ thống máy đo tốc độ tàu biển DS99 được cấu hình linh hoạt để phù hợp với cả tàu mới đóng và tàu hoán cải. Mỗi thành phần được tối ưu cho một nhiệm vụ riêng, đồng thời vẫn đảm bảo tính đồng bộ toàn hệ thống.
Cấu hình tiêu chuẩn của DS99 Speed log bao gồm:




Thiết kế phân tán này giúp việc bảo trì, thay thế từng module trở nên đơn giản, giảm thời gian dừng tàu. Đồng thời, việc bố trí linh hoạt các đơn vị hiển thị và bộ lặp giúp sĩ quan boong dễ dàng quan sát tốc độ ở nhiều vị trí làm việc khác nhau.
Nhà sản xuất Ninglu cung cấp nhiều phương án lắp đặt màn hình DS99 Speed log để phù hợp với cấu trúc buồng lái và thân tàu:
Đối với đầu dò :

Nhờ các tùy chọn lắp đặt này, máy đo tốc độ tàu biển DS99 có thể triển khai trên nhiều loại tàu: từ tàu hàng cỡ lớn, tàu dầu, tàu dịch vụ ngoài khơi đến tàu cá và tàu tuần tra, mà không đòi hỏi thay đổi lớn về kết cấu thân tàu.
Để đánh giá một DS99 Speed log có phù hợp với yêu cầu khai thác hay không, việc xem xét kỹ các thông số kỹ thuật là rất quan trọng. Bảng dưới đây tổng hợp các thông số chính của thiết bị theo tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất Ninglu.
| Tham số | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Loại thiết bị | DS99 Doppler Speed log – Máy đo tốc độ tàu biển |
| Công nghệ đo | Doppler, hệ thống hai tia (dual-beam) |
| Chức năng chính | Đo tốc độ qua nước (STW) và quãng đường |
| Màn hình hiển thị | 7” TFT LCD, độ phân giải 480 × 234 pixels |
| Điều chỉnh độ sáng | Có, phù hợp chế độ ngày/đêm |
| Dải đo tốc độ | -10 đến +40 knots |
| Độ chính xác tốc độ | ±0,2 knots hoặc 2% (lấy giá trị lớn hơn) |
| Độ chính xác quãng đường | ±0,2 NM hoặc 2% |
| Trip counter | 0 – 9.999,99 NM |
| Total counter | 0 – 999.999,99 NM |
| Chuẩn dữ liệu đầu ra | IEC 61162-1 (câu lệnh VBW, VLW) |
| Nguồn cấp | AC 110/220V, 50/60Hz |
| Nhiệt độ làm việc | -15°C đến +55°C |
| Độ ẩm làm việc | 93% ±2% tại 40°C |
| Cấp bảo vệ bộ điều khiển | IP23 |
| Vật liệu vỏ thu phát | Thép không gỉ (stainless steel) |
| Khoảng cách an toàn la bàn chuẩn | 1,32 m |
| Khoảng cách an toàn la bàn lái | 0,54 m |
| Tùy chọn lắp đặt | Flush mount, ceiling/table mount, valve mount, tank mount |
| Ứng dụng | Tàu hàng, tàu dầu, tàu offshore, tàu cá, tàu tuần tra & dịch vụ |
Với vỏ thu phát bằng thép không gỉ và dải nhiệt độ làm việc từ -15°C đến +55°C, DS99 Speed log được thiết kế cho môi trường hàng hải khắc nghiệt: nước mặn, độ ẩm cao, dao động nhiệt độ lớn. Cấp bảo vệ IP23 cho bộ điều khiển đảm bảo khả năng chống nước nhỏ giọt và bụi ở mức phù hợp với môi trường buồng lái.
Độ ẩm làm việc lên tới 93% ±2% tại 40°C cho thấy thiết bị đã được tính toán cho điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm, nơi mà sự ngưng tụ hơi nước và ăn mòn là vấn đề thường trực. Điều này đặc biệt quan trọng với các tàu hoạt động tại khu vực Đông Nam Á, Ấn Độ Dương hay vịnh Ba Tư.
Màn hình 7 inch TFT LCD với độ phân giải 480 × 234 pixels của máy đo tốc độ tàu biển DS99 cung cấp giao diện hiển thị rõ ràng, dễ đọc trong nhiều điều kiện ánh sáng. Chức năng điều chỉnh độ sáng cho phép chuyển đổi linh hoạt giữa chế độ ngày và đêm, giảm chói lóa, hỗ trợ quan sát an toàn khi đi đêm.
Giao diện người dùng được thiết kế trực quan, tập trung vào các thông tin cốt lõi: tốc độ hiện tại, quãng đường hành trình (trip), tổng quãng đường (total) và trạng thái hệ thống. Điều này giúp sĩ quan boong nhanh chóng nắm bắt thông tin mà không cần thao tác phức tạp, giảm tải công việc trong các tình huống điều động căng thẳng.
DS99 Speed log Ninglu được triển khai rộng rãi trên nhiều loại tàu nhờ sự kết hợp giữa độ chính xác, độ bền và khả năng tích hợp. Mỗi phân khúc tàu khai thác sẽ nhận được những lợi ích cụ thể từ hệ thống đo tốc độ qua nước này.

Đối với tàu thương mại cỡ lớn, máy đo tốc độ tàu biển DS99 hỗ trợ:
Khả năng tích hợp với ECDIS, VDR và hệ thống quản lý năng lượng giúp DS99 trở thành một phần quan trọng trong chiến lược vận hành hiệu quả và tuân thủ các quy định về báo cáo khí thải, hiệu suất năng lượng của tàu.
Với các tàu hoạt động gần công trình ngoài khơi, giàn khoan hoặc trong vùng nước hạn chế, tốc độ qua nước ổn định và chính xác là yếu tố sống còn cho an toàn điều động. DS99 Speed log mang lại:
Đối với tàu tuần tra, tàu cảnh sát biển, việc nắm bắt chính xác tốc độ qua nước giúp đánh giá hiệu quả truy đuổi, cơ động và lập báo cáo nhiệm vụ với dữ liệu kỹ thuật rõ ràng.
Thứ nhất – Độ chính xác và ổn định cao: DS99 sử dụng công nghệ Doppler hai tia với độ chính xác tốc độ ±0,2 knots hoặc 2%, duy trì giá trị đo ổn định ngay cả khi tàu pitching, rolling hoặc hoạt động trong điều kiện biển động, giúp điều động an toàn và tối ưu hiệu suất khai thác.
Thứ hai – Tích hợp dễ dàng với hệ thống đài lái tàu: Chuẩn giao tiếp IEC 61162-1 (VBW, VLW) cho phép DS99 Speed log kết nối nhanh với ECDIS, VDR, hệ thống quản lý năng lượng và các thiết bị hàng hải khác, giảm chi phí lắp đặt và đảm bảo tính tương thích lâu dài.
Thứ ba – Thiết kế bền bỉ, phù hợp môi trường hàng hải: Vỏ thu phát bằng thép không gỉ, dải nhiệt độ làm việc rộng, độ ẩm tới 93% và cấp bảo vệ IP23 cho bộ điều khiển giúp máy đo tốc độ tàu biển DS99 vận hành tin cậy trong môi trường nước mặn, khí hậu nhiệt đới ẩm và điều kiện khai thác khắc nghiệt trên biển.
Sản phẩm đạt chứng chỉ đăng kiểm CCS và tại Việt Nam đã được VR cấp giấy SPCN

Cảm ơn bạn đã đọc bài !
Nếu bạn cần hỗ trợ thêm thông tin, xin liên hệ theo,
MarineZone
Địa chỉ: Số 144, tổ 6, phường Phú Diễn, Hà Nội
Điện thoại/Zalo: 0865.085.436
Website: marinezone.vn
Các mạng xã hội chính thức:

