Theo bản sửa đổi SOLAS Chương IV mới nhất có hiệu lực từ năm 2024, máy in không còn là trang bị bắt buộc nếu thiết bị NAVTEX của tàu đã có màn hình hiển thị chuyên dụng và bộ nhớ lưu trữ đạt chuẩn. Tuy nhiên, trong thực tế vận hành trên biển, nhiều chủ tàu và thanh tra PSC (Port State Control) vẫn ưu tiên việc lưu giữ bản in giấy (hard copy) như một bằng chứng xác nhận rằng Sĩ quan trực ca đã nhận được các cảnh báo hàng hải và thời tiết quan trọng. Điều này đặt ra yêu cầu kỹ thuật cho việc thiết lập chế độ tự động in trên dòng máy NSR NVX-3000, vốn được nhà sản xuất mặc định vô hiệu hóa toàn bộ các tính năng in tự động nhằm tiết kiệm giấy.
Với NVX-3000, nếu người dùng chỉ đơn giản cắm máy in nhiệt NPT-100 mà không thực hiện cấu hình phần mềm, máy sẽ không tự động nhả giấy khi có tin mới. Do đó, việc thiết lập chế độ tự động in thông minh là cần thiết để vừa đáp ứng yêu cầu thanh tra, vừa tránh việc in ấn tràn lan gây lãng phí và làm rối buồng lái. Quy trình thiết lập được chia thành ba bước chính, mỗi bước đều có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hoạt động in ấn hiệu quả và chính xác.
Bước đầu tiên trong quá trình thiết lập là kích hoạt chế độ tự động in trong phần cài đặt hệ thống của NVX-3000. Việc này giúp máy biết được đường truyền dữ liệu ra ngoài qua cổng máy in. Từ màn hình chính, người dùng nhấn MENU, chọn SYSTEM SETTING, sau đó vào PRINTER SET.
Tại mục PRINT, cần chuyển chế độ từ MANUAL sang AUTO để kích hoạt tính năng tự động in. Đồng thời, phải đảm bảo mục TYPE được chọn đúng mã máy in là NPT-100, tương thích với thiết bị in nhiệt được sử dụng. Một điểm quan trọng là giữ nguyên tốc độ truyền dữ liệu ở mục PORT mặc định là 4800 bps, nhằm đảm bảo máy in và NVX-3000 đồng bộ chính xác, tránh lỗi truyền dữ liệu hoặc in sai lệch.
Việc in tất cả các trạm NAVTEX trên toàn cầu sẽ khiến cuộn giấy nhiệt nhanh chóng hết sạch, gây lãng phí và khó quản lý. Do đó, bước tiếp theo là lọc các trạm cần in tự động, chỉ chọn những trạm nằm trong khu vực hành trình (NAVAREA) của tàu để tối ưu hóa việc sử dụng giấy và tập trung vào các thông tin quan trọng.
Người dùng truy cập MENU, chọn STATION SETTING. Màn hình sẽ hiển thị ba dải tần hoạt động chính:
Trong cột PRINT, người dùng nhấp chọn các ký tự trạm (từ A đến Z) mà muốn máy tự động in. Khi ký tự chuyển sang màu xám và thanh trạng thái hiển thị [ON], thiết lập đã được ghi nhận thành công. Việc chọn lọc này giúp giảm thiểu lượng giấy in không cần thiết và tập trung vào các vùng biển có liên quan đến hành trình của tàu.
Bước cuối cùng và cũng là bước quan trọng nhất để "lọc rác" tin nhắn không cần thiết nằm ở phần thiết lập loại bản tin cần in. Các bản tin MSI (Maritime Safety Information) được phân loại theo mã Subject Indicator từ A đến Z, mỗi mã tương ứng với một loại thông tin cụ thể.
Người dùng vào MENU, chọn MESSAGE SETTING, sau đó chuyển sang cột PRINT để chọn các ký tự loại bản tin cần in tự động. Khuyến nghị thực chiến từ chuyên gia kỹ thuật là chỉ bật in tự động cho các loại tin sinh tử sau:
Đây là các bản tin được tổ chức IMO quy định là bắt buộc phải nhận và không thể bị từ chối lưu trữ trong bộ nhớ máy. Ngoài ra, có thể cân nhắc bật thêm mã E (Dự báo thời tiết) nếu Sĩ quan boong cần lưu giữ bản tin này để phục vụ cho việc lập kế hoạch chuyến đi (Passage Plan).
Việc khóa tin nhắn giúp bảo đảm các thông tin quan trọng không bị mất trong quá trình tự động quản lý bộ nhớ, đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp hoặc khi cần lưu trữ bằng chứng cho thanh tra.
Sau khi hoàn tất ba bước thiết lập trên, người dùng nên kiểm tra lại toàn bộ cấu hình bằng cách vào MENU, chọn DIAGNOSTICS, tiếp tục HARDWARE TEST và cuối cùng là PRINT TEST để in thử một đoạn văn bản. Việc này giúp xác nhận máy in NPT-100 đã hoạt động trơn tru, kéo giấy mượt mà và sẵn sàng cho việc in tự động các bản tin NAVTEX quan trọng.
Cảm ơn bạn đã đọc bài
Nếu bạn cần hỗ trợ thêm thông tin, xin mời liên hệ
MarineZone
Địa chỉ: Số 144, tổ 6, phường Phú Diễn, Hà Nội
Điện thoại/Zalo: 0865.085.436
Website: marinezone.vn
Các mạng xã hội chính thức:
