Sửa trang
Thời gian render trang: 30/05/2026 01:24:41.335
Tin tức

Thiết Bị MF/HF -Marine Zone

5/5 - (0 Bình chọn )
3/27/2026 10:49:00 PM

1. Tổng quan về hệ thống GMDSS và MF/HF 

1.1. GMDSS là gì?

GMDSS (Global Maritime Distress and Safety System) là một hệ thống quốc tế sử dụng công nghệ liên lạc mặt đất, vệ tinh và vô tuyến trên tàu nhằm đảm bảo phát báo động cấp cứu nhanh chóng, tự động đến các trung tâm cứu nạn trên bờ (MRCC) và các tàu lân cận. Được Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) thông qua vào năm 1988 và bắt buộc áp dụng từ năm 1999, GMDSS thay đổi hoàn toàn cách thức cứu nạn trên biển, loại bỏ sự phụ thuộc vào phương thức nghe trực canh thủ công mã Morse.
Theo Công ước SOLAS, tất cả tàu khách và tàu hàng có trọng tải từ 300 GT trở lên chạy tuyến quốc tế đều bắt buộc phải trang bị thiết bị vô tuyến phù hợp với vùng biển mà chúng hoạt động.

1.2. Bản chất truyền sóng của dải tần MF và HF

Sự hiệu quả của thiết bị MF/HF được quyết định bởi đặc tính vật lý của sự lan truyền sóng điện từ trong dải tần từ 300 kHz đến 30 MHz. Không giống như sóng VHF (30 MHz - 300 MHz) bị giới hạn ở tầm nhìn thẳng (khoảng 20-30 hải lý), sóng MF và HF có thể vươn tới khoảng cách hàng trăm đến hàng ngàn hải lý nhờ tương tác với Trái Đất và bầu khí quyển.
  • Sóng trung MF (Medium Frequency - 300 kHz đến 3 MHz): Tín hiệu MF, đặc biệt là băng tần 2 MHz dùng cho phát nạn, truyền chủ yếu qua cơ chế sóng bề mặt (ground waves). Sóng này bám theo độ cong của Trái Đất. Nhờ độ dẫn điện cao của nước biển, tín hiệu MF có thể duy trì cường độ và đạt tầm xa ổn định từ 100 đến 150 hải lý.
Thiết bị MF/HF của JRC
  • Sóng ngắn HF (High Frequency - 3 MHz đến 30 MHz): Sóng HF sử dụng cơ chế sóng bầu trời (sky waves). Tín hiệu được phát lên và khúc xạ ngược trở lại Trái Đất nhờ các tầng điện ly (ionosphere) ở thượng tầng khí quyển. Mức độ khúc xạ phụ thuộc vào tần số, góc tới, thời gian trong ngày, và chu kỳ hoạt động của Mặt Trời. Bằng cách chọn đúng băng tần HF (ví dụ: 4, 6, 8, 12, hoặc 16 MHz), tàu có thể thiết lập liên lạc vươn nửa vòng Trái Đất.


2. Phân vùng biển GMDSS và sự thay đổi của SOLAS 2024 (hoãn đến 2028)

Cấu hình thiết bị MF/HF trên tàu không được lắp đặt tùy tiện mà bị chi phối nghiêm ngặt bởi vùng biển tàu hoạt động.

2.1. Định nghĩa các Vùng Biển (Sea Areas)

  • Vùng biển A1: Nằm trong tầm phủ sóng của ít nhất một đài bờ VHF có chức năng trực canh DSC liên tục (bán kính khoảng 20 - 30 hải lý).
  • Vùng biển A2: Nằm ngoài vùng A1, trong tầm phủ sóng của ít nhất một đài bờ MF có chức năng trực canh DSC liên tục trên tần số 2187.5 kHz (khoảng 100 - 150 hải lý). Tàu ở vùng này bắt buộc phải có thiết bị vô tuyến MF.
Các vùng biển để áp dụng GMDSS

  • Vùng biển A3: Nằm ngoài vùng A1 và A2, trong tầm phủ sóng của Dịch vụ Vệ tinh Di động được Công nhận (RMSS) mà tàu mang theo, nơi có sẵn cảnh báo liên tục.
  • Vùng biển A4: Các khu vực còn lại, nằm ngoài A1, A2 và A3 (thường là các vùng địa cực trên vĩ độ 70° Bắc và Nam nếu tàu dùng Inmarsat). Tại đây, do vệ tinh địa tĩnh không vươn tới được, máy MF/HF là phương tiện liên lạc mặt đất duy nhất.

2.2. Những sửa đổi mang tính bước ngoặt của SOLAS 2024 đối với MF/HF

Từ ngày 1 tháng 1 năm 2024, bản sửa đổi Chương IV Công ước SOLAS chính thức có hiệu lực, mang lại sự thay đổi lớn nhất trong 30 năm qua đối với thiết bị MF/HF.

a. Loại bỏ bắt buộc tính năng NBDP (In trực tiếp băng hẹp): Trước đây, NBDP (Telex) được yêu cầu bắt buộc cho tàu ở vùng A3 và A4 để in các bằng chứng liên lạc cấp cứu. Với sự phát triển của hệ thống nhắn tin vệ tinh và khả năng ghi log kỹ thuật số của bộ điều khiển DSC, NBDP chính thức không còn là yêu cầu bắt buộc đối với liên lạc cấp cứu trên sóng HF. Chủ tàu chỉ giữ lại thiết bị NBDP nếu muốn dùng nó để nhận Thông tin An toàn Hàng hải (MSI).

b. Định nghĩa lại Vùng biển A3 và Vai trò của MF/HF: Khu vực A3 hiện tại phụ thuộc vào vùng phủ sóng của hệ thống vệ tinh (RMSS) mà tàu sử dụng (Inmarsat hoặc Iridium), chứ không còn mặc định gắn với Inmarsat. Kéo theo đó, thiết bị MF/HF không còn được phân loại là "thiết bị chính" (primary equipment) mang tính bắt buộc ở Vùng biển A3. Trạm vệ tinh sẽ là thiết bị chính, còn MF/HF có thể được sử dụng làm thiết bị dự phòng (duplicated equipment).

c. Làm rõ Khái niệm "Thiết bị kép" (Duplication of Equipment): IMO đã làm rõ (thông qua COMSAR.1/Circ.32/Rev.3) rằng: Một hệ thống MF/HF duy nhất có thể được chấp nhận đóng cả hai vai trò: vừa là thiết bị MF chính (đáp ứng yêu cầu vùng A2), vừa là thiết bị MF/HF dự phòng trên tàu (đáp ứng cấu hình dự phòng vùng A3). Cấu hình gồm 4 thiết bị: 2 VHF, 1 MF/HF và 1 trạm vệ tinh RMSS được xem là đủ điều kiện cho vùng A3

d. Chuẩn MSC.512(105) với tính năng ACS

Yêu cầu về ACS- Tự động kết nối DSC: Khuyến nghị của ITU quy định rõ rằng máy thu phát MF/HF phải có khả năng hoạt động trên bất kỳ kênh gọi DSC nào và bắt buộc phải có khả năng tự động chọn kênh dưới sự điều khiển của thiết bị DSC. Hơn nữa, việc tự động chuyển đổi từ tần số gọi DSC sang bất kỳ tần số làm việc nào khác trong cùng băng tần phải được hoàn thành trong vòng 5 giây.

Lưu ý về lộ trình áp dụng (MSC.1/Circ.1676): Mặc dù các tiêu chuẩn hiệu suất GMDSS sửa đổi (như MSC.512(105)) chính thức áp dụng cho các thiết bị được lắp đặt từ ngày 1 tháng 1 năm 2024, nhưng do những khó khăn về chuỗi cung ứng toàn cầu, IMO đã ban hành Thông tư MSC.1/Circ.1676. Thông tư này cho phép các Quốc gia tàu cờ (Flag Administrations) có thể gia hạn, tiếp tục cho phép lắp đặt thiết bị MF/HF tuân thủ tiêu chuẩn cũ cho đến ngày 1 tháng 1 năm 2028,

Giấy CCS để cập tới MSC 512 ( 105)
 Lưu ý : Khi nhìn giấy Đăng Kiểm dù là của DNV, CCS thì cũng cần xem kỹ đã thoả mãn theo tiêu chuẩn MSC 512 ( 105) chưa ? :

Tuy nhiên, dù tàu của bạn lắp thiết bị theo tiêu chuẩn mới (MSC.512(105)) hay chuẩn cũ trước đó, khả năng tự động chọn kênh và chuyển tần số thông qua bộ điều khiển DSC vẫn là một tính năng bắt buộc đối với thiết bị MF/HF trong hệ thống GMDSS

3. Cấu trúc kỹ thuật của hệ thống MF/HF

Một trạm MF/HF GMDSS chuyên nghiệp không chỉ là một cái radio, nó là tổ hợp của nhiều module phức tạp, được thiết kế để hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt nhất.
Sơ đồ kĩ thuật cấu tạo thiết bị MF/HF

3.1. Khối điều khiển (Control Unit) & Khối thu phát (Transceiver Unit)

  • Khối thu phát (Transceiver Unit): Là "trái tim" của hệ thống, xử lý tín hiệu số (DSP) để khuếch đại, loại bỏ nhiễu tạp âm của dải tần MF/HF và tự động lọc tiếng ồn. Công suất phát tiêu chuẩn được IMO quy định là 150W, nhưng nhiều tàu trang bị các phiên bản 250W hoặc 500W PEP (Peak Envelope Power) để tăng cường phạm vi.
Khối thu phát Transceiver của MF/HF

  • Khối điều khiển (Control Unit): Thường được gắn trên buồng lái (Navigation bridge), trang bị màn hình LCD/TFT sáng rõ, bàn phím và núm xoay chuyên dụng. Tàu có thể lắp tối đa hai khối điều khiển (một chính, một phụ), nhưng khối đặt tại vị trí lái tàu phải có quyền ưu tiên cao nhất.
Control Unit

3.2. Bộ phối hợp trở kháng ăng-ten (Antenna Tuning Unit - ATU)

Thách thức lớn nhất trong truyền sóng HF là phải đồng bộ trở kháng của một ăng-ten dạng roi (whip antenna) hoặc dạng dây (wire antenna) dài từ 8 đến 18 mét với dải tần số biến thiên rộng từ 1.6 MHz đến 30 MHz.
  • ATU được sử dụng để chuyển đổi trở kháng phức tạp của ăng-ten về mức tải 50 Ohm mất cân bằng, mức mà bộ phát yêu cầu.
  • Các ATU hiện đại cấu tạo từ hệ thống cuộn cảm và tụ điện tự động, có khả năng tinh chỉnh "match" sóng trong khoảng thời gian chưa tới 0.1 đến 8 giây. Các bộ nhớ nội bộ (tune cache) giúp ATU ghi nhớ cài đặt của các tần số đã sử dụng, cho phép chuyển kênh gần như ngay lập tức.
ATU của NSR

3.3. Nút báo nạn chuyên dụng (Distress Button)

Nút Distress màu đỏ luôn được bảo vệ bởi một nắp che có lò xo nhằm tránh vô tình kích hoạt. Theo quy chuẩn, phải nhấn và giữ nút này liên tục trong 3 đến 5 giây, thiết bị mới phát đi bản tin cấp cứu bằng phương thức DSC (Digital Selective Calling). Bản tin này chứa mã nhận dạng MMSI của tàu, tọa độ GPS hiện tại (cập nhật tự động), thời gian và bản chất tai nạn.

3.4. Chức năng thu trực canh DSC (DSC Watchkeeping Receiver)

Hệ thống tích hợp một bộ thu quét riêng biệt hoạt động liên tục độc lập với bộ đàm thoại thông thường. Nó liên tục quét 6 tần số cấp cứu quốc tế: 2187.5 kHz (MF), và 4207.5, 6312.0, 8414.5, 12577.0, 16804.5 kHz (HF). Hệ thống cảnh báo sẽ kích hoạt cả âm thanh và hình ảnh nếu nhận được tín hiệu cầu cứu từ tàu khác hoặc đài bờ.


4. Tiêu chuẩn lắp đặt, chống nhiễu (EMC) và tiếp địa 

Với công suất bức xạ lên đến 150W - 500W, máy MF/HF có khả năng gây nhiễu điện từ (EMI) làm tê liệt hệ thống lái tự động hoặc định vị GPS nếu lắp đặt sai.

4.1. Hệ thống tiếp địa (Earthing / Grounding)

Đây là yếu tố sống còn quyết định hiệu suất phát của MF/HF.
  • Mỗi module (TU, CU, ATU) phải có kết nối tiếp địa độc lập rẽ nhánh.
  • Tiếp địa cho ATU: Cần sử dụng dải đồng (copper strap/band) hoặc thanh đồng thay vì dây dẫn tròn. Dải đồng này phải càng ngắn càng tốt, chiều dài không quá 1 mét và chiều rộng ít nhất 60 mm. Nếu buộc phải kéo dài dải đồng lên mức 5 mét (trên tàu vỏ gỗ hoặc composite), chiều rộng phải tăng lên tối thiểu 100 mm.

Nối đất của ATU

  • Lý do: Một cáp tiếp địa quá dài hoặc quá mảnh sẽ tự biến thành một ăng-ten, phát bức xạ ngược lại vào thân tàu, gây suy hao nghiêm trọng công suất phát ra ăng-ten chính và tạo ra nhiễu cực lớn. Dải đồng nên được hàn vảy cứng (braze) trực tiếp vào vách thép của tàu để loại bỏ rung lắc và ăn mòn.

4.2. Chống nhiễu điện từ (EMC & Compass Safe Distance)

  • Khoảng cách an toàn la bàn (Compass Safe Distance): Tất cả các bộ phận của MF/HF phải được lắp đặt cách la bàn từ một khoảng an toàn (thường được nhà sản xuất ghi trên vỏ máy, dao động từ 1.5 đến 2.5 mét) để từ trường của máy không làm lệch kim la bàn.
  • Bọc giáp cáp: Các cáp kết nối (như cáp đồng trục RG-213 hoặc RG-10/12 nối giữa TU và ATU) phải là cáp bọc giáp chống nhiễu. Vỏ chống nhiễu phải được nối với điểm tiếp địa chung của tàu. Các cáp này phải đi trong khay cáp riêng và cách cáp nguồn điện tối thiểu 10 cm.
  • Nhiễu từ đèn LED: Các loại đèn hàng hải sử dụng bóng LED lắp gần ăng-ten có thể sinh ra bức xạ ký sinh (unintentional emitters) làm điếc bộ thu của MF/HF. IMO khuyến cáo phải kiểm tra tương thích điện từ định kỳ sau khi nâng cấp hệ thống chiếu sáng.

4.3. Nguồn điện dự phòng (Reserve Source of Energy)

Thiết bị vô tuyến MF/HF phải được nối với nguồn điện khẩn cấp và hệ thống ắc quy dự phòng của tàu (24 VDC). Dung lượng ắc quy phải đủ lớn để duy trì hoạt động cho trạm vô tuyến liên tục trong 1 giờ (đối với tàu có máy phát điện khẩn cấp tự khởi động trong 1 phút) hoặc 6 giờ (nếu không có máy phát khẩn cấp) với công suất tải cao nhất khi phát sóng. Nguồn điện này thường được nạp qua các bộ sạc tự động và phải có cảnh báo sụt áp.

5. Vận hành và trực canh 

Việc vận hành thành thạo MF/HF là yêu cầu bắt buộc đối với sĩ quan boong. Dưới đây là các giao thức chuẩn.

5.1. Các chế độ bức xạ (Class of Emission)

  • Thoại vô tuyến (Radiotelephony - J3E/H3E): Chế độ đơn biên (SSB). Sĩ quan dùng tổ hợp nghe gọi (handset) để đàm thoại. Tần số cấp cứu và gọi nhau bằng thoại vô tuyến MF quốc tế là 2182.0 kHz.
  • Gọi chọn số kỹ thuật số (DSC - F1B/J2B): Là phương thức dùng dữ liệu số hóa tốc độ 100 baud, truyền bằng kỹ thuật điều chế FSK (Frequency Shift Keying). Tần số cấp cứu DSC quan trọng nhất của sóng MF là 2187.5 kHz.
Vận hành chế độ trực canh
  • Thu phát Bản tin thời tiết / MSI (AM/WEFAX - A1A, H3E): Dùng để nhận bản tin bằng máy thu hoặc máy in vệ tinh.

5.2. Cách thức gọi cứu nạn (Distress Alerting)

Trong tình huống nguy hiểm đến tính mạng:
  1. Người dùng kiểm tra trên màn hình để đảm bảo máy MF/HF đang tự động cập nhật tọa độ từ GPS.
  2. Bật nắp đậy bảo vệ, nhấn giữ nút DISTRESS màu đỏ từ 3 đến 5 giây.
  3. Máy sẽ tự động phát sóng một gói tin dữ liệu kỹ thuật số (DSC) chứa MMSI của tàu lên tần số 2187.5 kHz (nếu ở vùng A2) hoặc đa tần số HF (A3/A4).
  4. Sau khi phát DSC, sĩ quan sẽ nhấc tổ hợp nghe gọi (Handset), chuyển sang chế độ thoại trên tần số 2182 kHz (hoặc tần số HF tương ứng) và đọc bản tin cấp cứu bằng miệng (Ví dụ: "Mayday, Mayday, Mayday, This is Motor Vessel X...").

Cách thức gọi cứu nạn
6. Quy trình kiểm tra và kiểm định thường niên

Máy MF/HF có thể "ngủ yên" trong suốt nhiều tháng nhưng phải thức tỉnh và hoạt động hoàn hảo trong vài giây sinh tử. Do đó, quy trình bảo dưỡng của SOLAS (Regulation IV/15) cực kỳ khắt khe.

6.1. Quy trình kiểm tra định kỳ của Thuyền viên

  • Kiểm tra Hàng ngày (Daily Tests):
    • Thực hiện "Modem Loop Test" hoặc "Self-test" trên khối điều khiển. Thao tác này giúp máy tự đánh giá các mạch thu phát nội bộ mà không phát sóng thực ra ngoài không gian. Nếu nhận được thông báo "OK" hoặc nghe tiếng bíp, hệ thống nội bộ đang hoạt động tốt.
    • Kiểm tra tình trạng giấy mực của máy in (nếu có dùng cho MSI).
    • Kiểm tra màn hình xem tín hiệu định vị GPS có đang được đẩy vào máy hay không.
Quy trình kiểm tra định kỳ của Thuyền Viên
  • Kiểm tra Hàng tuần (Weekly Tests):
    • Thực hiện thao tác Test Call (Gọi thử) bằng phương thức DSC đến một đài bờ (Coast station) hoặc một tàu khác. Lưu ý: Thao tác "Test Call" là một chức năng định dạng đặc biệt, đài bờ sẽ tự động phản hồi lại mà không kích hoạt chuông báo động cấp cứu thực sự. Điều này giúp kiểm tra thực tế phần công suất phát và truyền sóng qua ăng-ten.
  • Kiểm tra Hàng tháng (Monthly Tests):
    • Kiểm tra vật lý ăng-ten và bộ ATU: Sĩ quan phải ra ngoài boong, trực tiếp quan sát xem dây ăng-ten có bị đứt không, sứ cách điện (insulators) có bị rạn nứt hay bám đầy muối biển không. Muối bám sẽ làm chập mạch và gây phóng điện (flashover). Hãy rửa sạch sứ bằng nước ngọt.
    • Kiểm tra các cáp tiếp địa (dải đồng) xem có bị rỉ sét hay lỏng ốc không.
    • Kiểm tra điện áp và dung lượng của ắc quy dự phòng (bằng đồng hồ đo tỷ trọng hoặc vôn kế).

6.2. Kiểm định vô tuyến điện thường niên (Annual Radio Survey)

Bên cạnh việc kiểm tra của thuyền viên, trạm MF/HF phải được kiểm định viên chuyên nghiệp (Radio Surveyor) từ cơ quan đăng kiểm đánh giá hàng năm. Các hạng mục bao gồm:
  • Đo đạc công suất bức xạ (RF power output) và dung sai tần số (frequency tolerance) bằng thiết bị chuyên dụng như GMDSS Multi Tester (ví dụ MRTS-7M).
  • Kiểm tra đo đạc tỷ số sóng đứng (SWR) từ khối phát đến bộ ATU.
  • Thử nghiệm tự động chuyển đổi từ nguồn điện chính sang ắc quy dự phòng khi mất điện.


7. Yêu cầu về chứng chỉ vận hành tại Việt Nam

Các thiết bị GMDSS phức tạp yêu cầu người vận hành phải được đào tạo bài bản. Tại Việt Nam, quy định về chứng chỉ vô tuyến điện viên hàng hải được thực thi bởi Cục Tần số vô tuyến điện (Bộ Thông tin và Truyền thông), dựa trên Nghị định số 63/2023/NĐ-CP.
Có 4 loại chứng chỉ chính trong hệ thống GMDSS:
  1. Chứng chỉ hạng hạn chế (ROC - Restricted Operator's Certificate): Dành cho thuyền trưởng và sỹ quan boong làm việc trên tàu chỉ hoạt động ven bờ (Vùng A1). Yêu cầu tốt nghiệp THPT và tiếng Anh bậc A2.
  2. Chứng chỉ hạng tổng quát (GOC - General Operator's Certificate): Đây là chứng chỉ bắt buộc đối với sỹ quan boong trên các tàu viễn dương hoạt động tại Vùng biển A2, A3 và A4. Yêu cầu người học phải tốt nghiệp trung cấp chuyên ngành hàng hải/điện tử/viễn thông trở lên và đạt trình độ tiếng Anh bậc B2 (hoặc tiếng Anh hàng hải mức 2). Người giữ GOC phải vận hành thành thạo mọi tính năng của thiết bị MF/HF.
  3. Chứng chỉ Hạng Hai (2nd Class) & Hạng Nhất (1st Class): Dành cho các chuyên viên kỹ thuật vô tuyến điện chịu trách nhiệm bảo dưỡng, sửa chữa phần cứng thiết bị GMDSS ngay trên tàu khi hành hải (at-sea maintenance). Yêu cầu trình độ Đại học và tiếng Anh bậc C1.
Các chứng chỉ này có thời hạn 5 năm, và muốn gia hạn, thuyền viên phải chứng minh thời gian đi biển hoặc tham gia khóa đào tạo bồi dưỡng.

8. Phân tích các dòng máy MF/HF hàng đầu thị trường

Nếu chủ tàu hoặc nhà xưởng đang cần trang bị hệ thống MF/HF, thị trường hiện tại bị chi phối bởi các nhà sản xuất sừng sỏ đến từ Châu Âu và Nhật Bản, Hàn Quốc.

8.1 Cobham SAILOR 6300 Series (Đan Mạch)

  • Đại diện: SAILOR 6310 (150W), 6320 (250W), 6350 (500W).
  • Điểm nhấn: Sở hữu màn hình màu TFT lớn, hệ thống vận hành qua mạng Ethernet nội bộ (ThraneLINK). Tính năng độc quyền "SAILOR Replay" cho phép phát lại tự động 240 giây của đoạn hội thoại vừa nhận, cực kỳ hữu ích khi sĩ quan nghe không rõ tín hiệu trong điều kiện nhiễu sóng.

8.2. Furuno FS-1575 / FS-2575 / FS-5075 (Nhật Bản)

  • Điểm nhấn: Hệ thống mang tính biểu tượng về độ trâu bò và bền bỉ của Nhật Bản. Furuno trang bị màn hình màu LCD 4.3 inch độ tương phản cao, thao tác bằng núm xoay kết hợp phím số giúp chuyển kênh cực nhanh trong số 256 kênh do người dùng tự cài đặt.

8.3. JRC JSS-2150 / JSS-2250 / JSS-2500 (Japan Radio Co. - Nhật Bản)

  • Điểm nhấn: Thiết kế linh hoạt dưới dạng "hộp đen" (Black box) giúp tối ưu không gian buồng lái. JRC sử dụng công nghệ bộ khuếch đại âm thanh kỹ thuật số tiên tiến và tích hợp tính năng RMS (Remote Maintenance System). RMS cho phép các kỹ thuật viên trên bờ kết nối vào máy thông qua vệ tinh Inmarsat để đọc lỗi phần cứng từ xa, giúp tiết kiệm thời gian sửa chữa.

8.4. Icom GM800 (Nhật Bản)

  • Điểm nhấn: Cực kỳ gọn nhẹ và thiết kế đồng bộ giao diện với dòng VHF GM600. Icom sử dụng nón loa bằng giấy chống nước (waterproof paper speaker cone) giúp mang lại âm thanh to, rõ ràng với dải tần phẳng. Bàn phím 10 số lớn giúp nhập tọa độ hay mã MMSI rất nhanh chóng.

8.5. Samyung SRG-3150D / SRG-3150DN (Hàn Quốc)

  • Điểm nhấn: Đại diện ưu tú từ Hàn Quốc. Máy ứng dụng công nghệ mạch tổng hợp SYNTHESIZER loại bỏ tiếng ồn nền (no-noise). Nó cho phép ghi nhớ tới 100 tin nhắn phát đi và 100 tin nhắn nhận được, rất thuận tiện cho quá trình thanh tra của PSC (Port State Control).

8.6. NSR NHR-1500 (Trung Quốc)

  • Điểm nhấn: Đại diện công nghệ mới ứng dụng công nghệ SDR (Software Defined Radio). NHR-1500 sở hữu màn hình cảm ứng (touch screen) màu lớn tới 7 inch. Thiết bị NBDP đi kèm chạy hệ điều hành Android, mang lại trải nghiệm thao tác như một chiếc smartphone và giao tiếp bằng mạng LAN. Máy được Cục Đăng kiểm Việt Nam (VR) và các tổ chức quốc tế (DNV, CCS) cấp chứng nhận.


9. Xu hướng tương lai của MF/HF

Nhiều người lầm tưởng sự phát triển của Internet vệ tinh (như Starlink hay Iridium) sẽ khai tử hoàn toàn MF/HF. Sự thực là, ở cấp độ quốc gia và tổ chức hàng hải IMO, người ta vẫn cần duy trì một phương thức liên lạc "chủ quyền", không phụ thuộc vào hạ tầng vệ tinh tư nhân do các công ty nước ngoài kiểm soát.
  • Hệ thống NAVDAT (Navigational Data): Dựa trên nền tảng kỹ thuật số Digital Radio Mondiale (DRM), NAVDAT đang được thử nghiệm để hoạt động trên băng tần MF (500 kHz) và HF. Hệ thống này sẽ thay thế tốc độ rùa bò 100-baud của NAVTEX truyền thống bằng tốc độ số hóa lên đến 15-25 kbps, cho phép đài bờ gửi thẳng hình ảnh bản đồ thời tiết, biểu đồ đóng băng và cảnh báo cướp biển hiển thị màu sắc lên màn hình ECDIS của tàu.
  • Vô tuyến định nghĩa bằng phần mềm (SDR - Software Defined Radio): Thay vì dựa vào các linh kiện phần cứng vật lý để giải mã tín hiệu như máy JRC hay Furuno cũ, máy SDR như mẫu NSR NHR-1500 sử dụng các con chip vi xử lý mạnh mẽ để chuyển đổi tín hiệu sóng trực tiếp bằng thuật toán phần mềm. Khi IMO ra chuẩn mã hóa mới, tàu chỉ cần tải bản cập nhật phần mềm (firmware update) qua USB hoặc Internet vệ tinh thay vì phải rã máy thay board mạch


10. Những hiểu sai về thiết bị MF/HF

Dưới đây là những hiểu sai phổ biến nhất về thiết bị vô tuyến điện MF/HF, đặc biệt là trong bối cảnh các quy chuẩn công nghệ và pháp lý vừa được cập nhật (SOLAS 2024):


1. MF/HF chỉ được phép dùng cho các tình huống khẩn cấp (cấp cứu)

Nhiều người lầm tưởng các thiết bị viễn thông GMDSS, bao gồm MF/HF, chỉ được "để dành" cho mục đích cấp cứu sinh tử. Thực tế, Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) cho phép sử dụng thiết bị GMDSS cho cả thông tin liên lạc thường nhật (routine) lẫn thông tin an toàn. Việc sử dụng thiết bị thường xuyên không chỉ hợp lệ mà còn là cách để sĩ quan boong thao tác thuần thục, đảm bảo thiết bị luôn trong trạng thái sẵn sàng hoạt động khi cần.

2. Bắt buộc phải trang bị tính năng Telex (NBDP) để phát báo nạn

Trước đây, chức năng in trực tiếp băng hẹp (NBDP) là bắt buộc đối với tàu ở Vùng biển A3 và A4 nhằm in các bằng chứng liên lạc cấp cứu. Tuy nhiên, kể từ ngày 1 tháng 1 năm 2024, tính năng NBDP không còn là yêu cầu bắt buộc đối với liên lạc cấp cứu và an toàn nữa,. Hiện nay, các chủ tàu chỉ lựa chọn giữ lại thiết bị HF NBDP nếu họ có nhu cầu dùng nó để nhận Thông tin An toàn Hàng hải (MSI),.

3. MF/HF luôn là thiết bị liên lạc "chính" (primary) ở Vùng biển A3

Sửa đổi SOLAS có hiệu lực từ 01/01/2024 đã thay đổi hoàn toàn nguyên tắc này. Ở Vùng biển A3, trạm vệ tinh di động được công nhận (RMSS SES) mới là hệ thống cảnh báo tầm xa chính. Máy MF/HF không còn được phân loại là thiết bị chính ở Vùng A3, mà chỉ còn đóng vai trò là thiết bị dự phòng mặt đất (terrestrial backup) hoặc hệ thống thiết bị kép (duplication),. Thiết bị MF/HF hiện chỉ đóng vai trò là thiết bị liên lạc chính mang tính bắt buộc duy nhất tại Vùng biển A4,.

4. Cáp tiếp địa (grounding) của bộ ATU nối thế nào cũng được, càng dài càng dễ nối 

Đây là sai lầm kỹ thuật lắp đặt nghiêm trọng làm giảm hiệu suất của đài vô tuyến. Bộ phối hợp trở kháng ăng-ten (ATU) của máy MF/HF yêu cầu tiếp địa cực kỳ khắt khe. Một cáp tiếp địa quá dài sẽ tự biến thành một ăng-ten và bức xạ năng lượng ra ngoài, làm suy giảm đáng kể công suất phát thực tế,. Theo tiêu chuẩn, dải đồng tiếp địa cho ATU phải càng ngắn càng tốt, không được dài quá 1 mét và phải có chiều rộng tối thiểu 60 mm,.

5. Công nghệ vệ tinh (Inmarsat, Iridium) sẽ sớm "khai tử" hoàn toàn sóng MF/HF 

Mặc dù thông tin vệ tinh đang thống trị, sóng MF/HF trên mặt đất vẫn là một mắt xích kiên cường, mang tính chủ quyền quốc gia và hoàn toàn miễn phí để thay thế cho các dịch vụ vệ tinh thương mại,. Ở Vùng biển A4 (khu vực vĩ độ cao trên 70 độ Bắc và Nam), do vệ tinh địa tĩnh như Inmarsat không thể vươn tới, bộ đàm HF vẫn là lựa chọn liên lạc mặt đất duy nhất để vượt qua đường chân trời. Thêm vào đó, băng tần MF/HF đang được "số hóa" mạnh mẽ thông qua công nghệ NAVDAT (cho tốc độ truyền dữ liệu cao để tải hình ảnh, biểu đồ) và vô tuyến định nghĩa bằng phần mềm (SDR),,.

6. Vùng biển A3 mặc định là vùng bao phủ của vệ tinh Inmarsat 

Trước năm 2024, Vùng A3 luôn được mặc định gắn liền với tầm phủ sóng của hệ thống Inmarsat. Hiện tại, Vùng A3 được xác định linh hoạt dựa trên loại trạm vệ tinh (RMSS) thực tế mà con tàu đang mang theo,,,. Ví dụ: nếu con tàu sử dụng hệ thống vệ tinh quỹ đạo thấp Iridium, Vùng biển A3 của tàu đó sẽ được mở rộng ra phạm vi toàn cầu (hợp nhất với Vùng A4)

11. Ứng dụng thực tế thiết bị MF/HF trong cứu hộ cứu nạn

Trong Hệ thống Thông tin An toàn và Cứu nạn Hàng hải Toàn cầu (GMDSS), thiết bị vô tuyến điện MF/HF đóng vai trò là "chiếc phao cứu sinh viễn thông" tầm xa, đặc biệt quan trọng đối với các tàu hành hải ngoài tầm phủ sóng VHF (Vùng biển A2) và ngoài vùng phủ sóng vệ tinh địa tĩnh (Vùng biển A4).
Dưới đây là các ứng dụng thực tế sống còn của thiết bị MF/HF trong quy trình cứu hộ cứu nạn:


1. Phát báo động cấp cứu tự động (DSC Distress Alerting)

Trong tình huống nguy hiểm khẩn cấp (như chìm tàu, cháy nổ, cướp biển), sĩ quan chỉ cần lật nắp bảo vệ và nhấn giữ nút DISTRESS màu đỏ từ 3 đến 5 giây. Thiết bị sẽ ngay lập tức tự động phát đi một bản tin cấp cứu kỹ thuật số (DSC) trên tần số 2187.5 kHz (đối với MF) hoặc quét phát đa tần số trên các băng HF (4, 6, 8, 12, 16 MHz). Bản tin này tự động tích hợp những thông tin sinh tử bao gồm: Mã nhận dạng MMSI của tàu, vị trí tọa độ chính xác (cập nhật từ GNSS/GPS), thời gian (UTC) và bản chất của tai nạn (nếu người dùng có thời gian chọn trước trên menu). Nếu không nhận được tín hiệu phản hồi (Acknowledge) từ đài bờ, máy sẽ tự động phát lại tín hiệu này sau mỗi 3.5 đến 4.5 phút để đảm bảo chắc chắn có người tiếp nhận


2. Đàm thoại vô tuyến điều phối cứu nạn (Radiotelephony Distress Traffic)

Ngay khi tín hiệu DSC được đài bờ hoặc tàu khác báo nhận, thiết bị MF/HF sẽ tự động chuyển kênh sang tần số thoại vô tuyến tương ứng nhờ tính năng ACS, ví dụ 2182 kHz (MF) hoặc 8291 kHz (HF). Lúc này, sĩ quan boong dùng tổ hợp nghe gọi (handset) để đọc thông báo cấp cứu bằng lời nói. Quy trình bắt buộc là đọc từ "MAYDAY" 3 lần, tên tàu và hô hiệu 3 lần, sau đó cung cấp chi tiết về tình trạng hiện tại, tọa độ, loại hỗ trợ cần thiết và số người trên tàu.

3. Chuyển tiếp tín hiệu cấp cứu thay tàu khác (DROBOS - Distress Relay)

Trong thực tế, bạn có thể nhận được tín hiệu cấp cứu từ một tàu khác trên sóng HF nhưng sau 5 phút vẫn không thấy Trung tâm Phối hợp Cứu nạn (RCC) hoặc đài bờ nào báo nhận. Lúc này, tính năng DROBOS (Distress Relay On Behalf Of Someone Else) trên máy MF/HF cho phép tàu của bạn phát lại tín hiệu cấp cứu này đến đài bờ, hoặc phát cho tất cả các tàu ("All Ships") nếu nhận thấy tàu bị nạn không còn khả năng tiếp tục phát sóng và cần sự trợ giúp khẩn cấp.

4. Liên lạc tại hiện trường cứu nạn (On-scene Communications)

Khi các tàu cứu hộ và lực lượng SAR đã tiếp cận khu vực tàu bị nạn, máy MF/HF tiếp tục được sử dụng để điều phối hoạt động tìm kiếm trực tiếp. Tần số 2182 kHz được chỉ định là tần số thoại ưu tiên cho liên lạc tại hiện trường cứu nạn (song song với kênh 16 của VHF). Mọi liên lạc lúc này thuộc thẩm quyền điều hành của đơn vị chỉ huy hoạt động tìm kiếm cứu nạn.

5. Phát lại tin nhắn thoại (Replay) để chống nhiễu 

Trong điều kiện thời tiết xấu hoặc nhiễu sóng điện từ (tạp âm tĩnh) đặc trưng của dải tần HF, giọng nói cấp cứu có thể bị đứt đoạn hoặc khó nghe. Một số máy MF/HF chuyên dụng (ví dụ dòng Sailor 6300) có tính năng Replay cho phép ghi âm và phát lại tự động 240 giây đoạn thoại vừa nhận được. Ứng dụng này mang tính quyết định để sĩ quan nghe rõ tọa độ hoặc thông tin quan trọng mà không bắt tàu bị nạn phải đọc lại.

6. Xử lý và Hủy báo động giả (False Alert Cancellation)

Trong trường hợp nút DISTRESS bị vô tình kích hoạt, thiết bị MF/HF cho phép thao tác hủy báo động khẩn cấp để tránh gây huy động nhầm lực lượng SAR. Sĩ quan phải thực hiện hai bước: chọn lệnh "CANCEL" để gửi một gói tin DSC hủy bỏ, sau đó ngay lập tức nhấc tổ hợp nghe gọi, chuyển sang các tần số thoại (như 2182 kHz, 8291 kHz...) và đọc thông báo hủy báo động bằng giọng nói đến "Tất cả các trạm" (All Stations)

12. Câu hỏi thường gặp (FAQs) về MF HF

1. Sóng MF và sóng HF khác nhau như thế nào về khoảng cách liên lạc?

  • Sóng MF (Medium Frequency): Hoạt động ở dải tần 300 kHz - 3 MHz, chủ yếu truyền theo bề mặt Trái Đất (ground waves). Sóng này tương tác tốt với độ dẫn điện của nước biển, mang lại tầm phủ sóng ổn định từ 100 đến 150 hải lý, xác định ranh giới của Vùng biển A2.
  • Sóng HF (High Frequency): Hoạt động ở dải tần 3 MHz - 30 MHz, truyền sóng bằng cách khúc xạ qua tầng điện ly (sky waves). Nhờ cơ chế này, sóng HF có thể truyền vượt đường chân trời, đạt khoảng cách hàng ngàn hải lý và phủ sóng toàn cầu (sử dụng ở Vùng biển A3 và A4).

2. Tính năng NBDP (Telex) có còn bắt buộc trang bị trên máy MF/HF không?

  • Không. Theo sửa đổi của SOLAS Chương IV có hiệu lực từ ngày 01/01/2024, chức năng In trực tiếp băng hẹp (NBDP) không còn là yêu cầu bắt buộc đối với thông tin cấp cứu và an toàn ở Vùng biển A3 và A4. Tuy nhiên, chủ tàu hoàn toàn có quyền chọn giữ lại hệ thống NBDP cũ với mục đích nhận Thông tin An toàn Hàng hải (MSI).

3. Tại Vùng biển A3, tàu có thể dùng một thiết bị MF/HF cho cả vai trò máy chính và máy dự phòng không?

  • Có. Thông tư COMSAR.1/Circ.32/Rev.3 của IMO (tháng 12/2024) đã làm rõ rằng: Một hệ thống vô tuyến điện MF/HF duy nhất có thể được chấp nhận đóng cả hai vai trò là thiết bị MF chính (đáp ứng yêu cầu vùng A2) và thiết bị MF/HF dự phòng (duplicated equipment) trong cấu hình GMDSS.

4. Tôi phải làm gì nếu cuộc gọi kiểm tra hàng tuần (Weekly Test Call) không nhận được phản hồi?

  • Đầu tiên, hãy kiểm tra xem công suất phát (Power) trên thiết bị đã được đặt ở mức Cao (High) chưa.
  • Nếu công suất đã đúng, hãy tắt máy và ra ngoài boong kiểm tra vật lý phần ăng-ten. Tìm xem sứ cách điện có bị nứt, rỉ sét hay bị muối biển bám vào không (muối biển có thể làm giảm công suất phát trầm trọng), hãy dùng nước ngọt để rửa sạch.
  • Kiểm tra các cáp tiếp địa xem có bị đứt hay lỏng ốc không.

5. Lỗi "ATU: Not Tuned" hoặc "TUNE ERR" hiển thị trên màn hình có ý nghĩa gì?

  • Lỗi này báo hiệu Bộ phối hợp trở kháng (Antenna Tuning Unit - ATU) không thể đồng bộ trở kháng với ăng-ten để truyền tải công suất. Nguyên nhân phổ biến nhất là do kết nối ăng-ten kém, hệ thống tiếp địa sai kỹ thuật (không nối đất chuẩn), hoặc do ăng-ten và cáp cấp nguồn quá ngắn/quá dài. Lỗi có thể xuất hiện tạm thời trong thời tiết xấu khi có nước hoặc băng bám dính trên ăng-ten làm tăng Tỷ số sóng đứng (SWR)

6. Quy chuẩn tiếp địa (Grounding) cho bộ ATU như thế nào là đúng?

  • Nối đất đúng cách là yếu tố sống còn. Mỗi thiết bị trong đài vô tuyến phải có dây tiếp địa độc lập.
  • Bộ ATU bắt buộc phải được nối đất bằng dải đồng hoặc thanh đồng (copper bar/strap). Dải đồng này phải càng ngắn càng tốt, chiều dài không vượt quá 1 mét và có chiều rộng ít nhất 60 mm.
  • Nếu dùng dây tiếp địa quá dài, dây sẽ biến thành một ăng-ten bức xạ năng lượng, làm giảm công suất của máy và gây nhiễu từ trường (EMC) nghiêm trọng cho các thiết bị khác trên buồng lái.

7. Yêu cầu về chứng chỉ đối với người vận hành đài MF/HF là gì?

  • Để vận hành thiết bị MF/HF trên các tàu hoạt động ở Vùng biển A2, A3 và A4, sĩ quan boong (thuyền trưởng, đại phó, sĩ quan canh ca) bắt buộc phải sở hữu Chứng chỉ Vô tuyến điện viên hàng hải hạng tổng quát (GOC - General Operator's Certificate).
  • Người thi chứng chỉ này cần tốt nghiệp chuyên ngành hàng hải/điện tử/viễn thông và có trình độ tiếng Anh tối thiểu bậc B2 (theo chuẩn 6 bậc) hoặc tiếng Anh hàng hải trình độ 2.

8. Thiết bị thu trực canh DSC hoạt động trên các tần số nào?

  • Máy thu quét trực canh DSC (DSC Watch Receiver) trên hệ thống MF/HF hoạt động liên tục và độc lập để theo dõi tần số cấp cứu sóng trung là 2187.5 kHz.
  • Đối với băng tần HF, nó liên tục quét các dải tần số cấp cứu bao gồm: 8414.5 kHz cùng với ít nhất một trong các tần số 4207.5 kHz, 6312.0 kHz, 12577.0 kHz, hoặc 16804.5 kHz.

9. Nếu chưa nhập số MMSI vào máy, nút Distress có hoạt động không?

  • Không. Bạn không thể phát báo động cấp cứu nếu thiết bị chưa được lập trình mã nhận dạng hàng hải MMSI. Nút Distress màu đỏ và các chức năng của DSC sẽ bị vô hiệu hóa, màn hình sẽ hiển thị cảnh báo "NO DSC (NO MMSI)" cho đến khi kỹ thuật viên nhập đúng mã MMSI 9 chữ số của con tàu vào hệ thống


13. Khi chọn MF/HF cần lưu ý những điều gì ?

Dưới đây là những tiêu chí quan trọng nhất mà một chuyên gia kỹ thuật khuyên bạn nên lưu ý:

1. Tuân thủ quy định pháp lý (Đặc biệt là SOLAS 2024)

  • Tiêu chuẩn hiệu suất: Thiết bị phải đáp ứng chuẩn GMDSS cho vùng biển mà tàu hoạt động (A2, A3 hoặc A4). Tốt nhất nên chọn máy tuân thủ tiêu chuẩn hiệu suất mới nhất MSC.512(105). Tuy nhiên, do những đứt gãy chuỗi cung ứng, IMO (thông qua MSC.1/Circ.1676) vẫn cho phép lắp đặt các máy theo chuẩn cũ cho đến ngày 1 tháng 1 năm 2028.
  • Chứng nhận quốc tế: Đảm bảo máy có chứng nhận phù hợp với thị trường, chẳng hạn như MED "Wheel Mark" cho tàu mang cờ Châu Âu hoặc chuẩn FCC.
  • Loại bỏ NBDP (Telex): Kể từ năm 2024, chức năng in trực tiếp băng hẹp (NBDP) không còn bắt buộc đối với liên lạc cấp cứu trên hệ thống GMDSS. Trừ khi bạn muốn dùng NBDP để nhận Thông tin An toàn Hàng hải (MSI), bạn hoàn toàn có thể lược bỏ tính năng này để tiết kiệm không gian và chi phí.
Lưu ý khi chọn thiết bị MF/HF

2. Chọn mức công suất phát (Output Power) phù hợp

  • Thiết bị MF/HF thường có 3 phiên bản công suất: 150W, 250W và 500W PEP.
  • Mức 150W là đủ để đáp ứng yêu cầu GMDSS cơ bản và cho phép thiết kế hệ thống nhỏ gọn, linh hoạt trong không gian hẹp.
  • Tuy nhiên, nếu tàu của bạn là tàu viễn dương lớn, thường xuyên hoạt động ở Vùng biển A4 hoặc trong môi trường thời tiết khắc nghiệt, bạn nên chọn cấu hình 250W hoặc 500W để tín hiệu được truyền đi với độ đâm xuyên và ổn định cao hơn.

3. Hiệu năng của Bộ phối hợp trở kháng Anten (ATU)

  • Đây là bộ phận quyết định việc truyền tải công suất ra ăng-ten (dài từ 8 đến 18 mét). Hãy chọn những dòng máy có ATU hỗ trợ tốc độ tinh chỉnh tự động nhanh (từ 0.1 đến 8 giây) và có bộ nhớ đệm (tune cache) giúp máy ghi nhớ và chuyển nhanh giữa các tần số đã sử dụng.
  • ATU được lắp đặt ngoài trời, vì vậy hãy đảm bảo nó đạt chuẩn kháng nước, kháng bụi tối thiểu IP56.

4. Màn hình điều khiển và Tính năng chống nhiễu âm thanh

  • Xử lý tín hiệu số (DSP): Môi trường MF/HF rất nhiều tạp âm tĩnh điện. Bộ thu phát phải được trang bị công nghệ DSP và amply kỹ thuật số để khuếch đại, lọc tiếng ồn giúp giọng nói rõ ràng hơn.
  • Tính năng Replay: Đây là một điểm cộng lớn. Ví dụ, dòng máy Sailor 6300 có tính năng ghi âm và phát lại 240 giây đoạn hội thoại vừa nhận, cực kỳ cứu cánh khi bạn nghe không rõ tọa độ cấp cứu do sóng chập chờn.
  • Màn hình: Chọn màn hình màu có độ tương phản cao (thường là TFT hoặc LCD 4.3 inch, hoặc lên đến 7 inch cảm ứng như dòng NSR NHR-1500). Chế độ làm mờ và hiển thị ban đêm (night mode) là bắt buộc để bảo vệ thị lực sĩ quan đi ca.

5. Khả năng kết nối và Tích hợp buồng lái

  • Thiết bị bắt buộc phải có cổng giao tiếp chuẩn IEC 61162-1 (NMEA 0183) để nhận tọa độ, vị trí liên tục từ máy định vị vệ tinh (GPS/GNSS).
  • Các thiết bị đời mới hiện nay nên ưu tiên hỗ trợ kết nối mạng LAN/Ethernet, giúp dễ dàng đồng bộ vào Hệ thống Quản lý Cảnh báo Buồng lái (BAM) hoặc Hệ thống Thông tin Tích hợp (INS) theo xu hướng hiện đại hóa.

6. Không gian lắp đặt và Điện áp

  • Bộ chuyển đổi nguồn: Máy thường hoạt động ở điện áp 24V DC. Một số dòng máy như Icom GM800 có tích hợp sẵn bộ chuyển đổi DC-DC bên trong thân máy, giúp tiết kiệm đáng kể không gian lắp đặt.
  • Thiết kế vật lý: Nếu buồng lái nhỏ, hãy tham khảo các dòng máy thiết kế dạng "Hộp đen" (Black box) có cụm điều khiển tách rời như JRC JSS-2150.
  • Khoảng cách la bàn: Phải kiểm tra thông số Khoảng cách an toàn la bàn (Compass safe distance) do nhà sản xuất công bố (thường từ 0.85m đến 2.0m tùy bộ phận) để đảm bảo có vị trí gắn phù hợp mà không gây lệch từ tính

KẾT LUẬN

Hệ thống vô tuyến điện MF/HF tuy là một hệ thống mang nền tảng truyền thống nhưng vẫn khẳng định vị thế vững chắc không thể thay thế trong khuôn khổ GMDSS. Việc IMO loại bỏ chuẩn NBDP lỗi thời trong bản cập nhật SOLAS 2024 không phải là bước lùi, mà là sự tinh gọn để thiết bị MF/HF trở nên thực dụng hơn: tập trung vào cảnh báo DSC tự động và liên lạc thoại đường dài.

Là một sĩ quan hàng hải hay một kỹ sư lắp đặt, việc nắm vững cấu trúc, tuân thủ nghiêm ngặt kỹ thuật tiếp địa (grounding), cũng như thực hiện các bài kiểm tra hàng tuần, hàng tháng sẽ quyết định việc thiết bị có lên tiếng đúng lúc khi tàu đối mặt với nguy hiểm hay không. Sự an toàn của hàng vạn thuyền viên vẫn đang được bảo vệ từng phút nhờ những bước sóng vô tuyến vô hình lan tỏa khắp các đại dương.

Nếu bạn cần thêm thông tin, hãy liên hệ ngay với chúng tôi !


Công ty cổ phần A36

Tổng đại lý phân phối chính thức tại Việt Nam

ĐT/Zalo: 0865.085.436

Web: Marinezone.vn
BÌNH LUẬN BÀI VIẾT
Nội dung *
Họ Tên
Email
GỬI BÌNH LUẬN
Có thể bạn quan tâm
FEEDBACK TỪ KHÁCH HÀNG
Câu Hỏi Thường Gặp
GIẢI ĐÁP THẮC MẮC

Tùy loại tàu nhưng thường gồm: AIS, SART/AIS-SART, EPIRB, NAVTEX, GPS… theo quy định SOLAS và đăng kiểm.

Kiểm tra chứng nhận như SOLAS, IMO, DNV, VR… và giấy tờ CO, CQ đi kèm khi mua.

Có. Hầu hết thiết bị an toàn cần kiểm tra hàng năm ( annual radio survey)

Có thể. Thiết bị hết hạn hoặc không đạt chuẩn là một trong những lý do phổ biến khiến tàu bị PSC bắt

Không khuyến khích với thiết bị an toàn. Thiết bị cũ dễ không đạt chuẩn hoặc khó đăng kiểm.

Phụ thuộc vào hãng, xuất xứ, tiêu chuẩn, model và tính năng. Thiết bị đạt chuẩn quốc tế thường giá cao hơn nhưng ổn định và dễ đăng kiểm.

Cần có phương án dự phòng hoặc liên hệ đơn vị kỹ thuật để được hỗ trợ từ xa nhanh nhất.

Có, nhưng cần thay đúng chuẩn và đúng loại để đảm bảo thiết bị vẫn đạt đăng kiểm.
Tùy thiết bị. Một số cần kỹ thuật chuyên môn để đảm bảo hoạt động đúng và đạt chuẩn.
Nên chọn đơn vị có kinh nghiệm thực tế, cung cấp hàng đạt chuẩn và hỗ trợ kỹ thuật lâu dài.
THƯƠNG HIỆU NỔI BẬT
Xem tất cả
Chúng tôi cung cấp đủ liệu thông tin thương hiệu xe trên thị trường giúp bạn mua chiếc xe phù hợp nhất cho mình
Miễn phí vận chuyển
Trên khắp tỉnh thành cả nước
Đổi hàng tận nhà
Trong vòng 15 ngày
Thanh toán COD
Yên tâm mua sắm
Hotline: 0865 085 436
Hỗ trợ bạn từ 8h00-22h00
GỬI THÔNG TIN LIÊN HỆ CHO CHÚNG TÔI
Hà NộiHồ Chí MinhHải PhòngQuảng Ninh
Gửi thông tin